Thịt Cừu Trong Tiếng Trung, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Thịt cừu" thành Tiếng Trung
羊肉 là bản dịch của "Thịt cừu" thành Tiếng Trung.
Thịt cừu + Thêm bản dịch Thêm Thịt cừuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
羊肉
noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thịt cừu " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Thịt cừu" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thịt Cừu Tiếng Trung Là Gì
-
Cách Nói Các Món Thịt Tiếng Trung
-
Từ Vựng Học Tiếng Trung Qua Chủ đề ăn Uống
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 67 Mua Thịt Tại Cửa Hàng Thịt - LingoHut
-
Bỏ Túi Trọng Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Thịt
-
Cách Nói Các Món Thịt Tiếng Trung... - Tiếng Hoa Hằng Ngày
-
TỪ VỰNG QUÁN ĂN TRUNG QUỐC... - Tiếng Trung Dương Châu
-
吃得来 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Thịt, Trứng Và Gia Cầm
-
Thơm Ngon Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Lẩu Cừu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Thịt - Dịch Thuật Sài Gòn 247