Thịt Sườn Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thịt sườn tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thịt sườn trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thịt sườn tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) thịt sườn절단
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thịt sườn trong tiếng Hàn
thịt sườn: 절단,
Đây là cách dùng thịt sườn tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thịt sườn trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới thịt sườn
- giê-hu tiếng Hàn là gì?
- thịt thăn tiếng Hàn là gì?
- quanh tiếng Hàn là gì?
- phi tiếng Hàn là gì?
- con rối lưng gù tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Sườn Non Tiếng Hàn Là Gì
-
TIẾNG HÀN VỀ BỘ PHẬN THỊT VÀ MÓN ĂN . 돼지고기 (duejigogi)
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thịt Heo - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thịt Heo - Trekhoedep
-
Từ Vựng Về Món ăn Trong Tiếng Hàn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Món ăn Phổ Biến
-
'thịt Sườn': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Món ăn Việt Nam - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Những Từ Chuyên Ngành ẩm Thực Phần Ba
-
Level 7 - Trung Cấp 3 - Bài 5 (요리) - Từ Vựng Tiếng Hàn Tổng Hợp ...
-
Từ Vựng Tiếng Hàn - Chủ đề "Món Tráng Miệng Món Thịt Và đồ ăn Hải ...
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Thịt
-
Các Bài Học Tiếng Hàn: Mua Thịt Tại Cửa Hàng Thịt - LingoHut
-
Hầm Xương Tiếng Hàn Là Gì | HoiCay