Thổ Nhĩ Kỳ Mã Vùng

Cybo Niên giám Doanh nghiệp Toàn cầuKinh doanhMọi ngườiMã Bưu ChínhĐịa ChỉĐiện thoạiTrang webEmailKinh doanhMọi ngườiĐiện thoạiMã Bưu ChínhĐịa ChỉWebEmailChào mừng đến với CyboTrở lạiĐăng nhậpĐăng kíThêm doanh nghiệpDuyệt trang webCác Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcDUYỆT:Các Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcThêm doanh nghiệp
  • TR
Thổ Nhĩ Kỳ | Mã Bưu Chính | Mã VùngMã Vùng tại Thổ Nhĩ Kỳ

Thành phố đông dân nhất trong Thổ Nhĩ Kỳ

MersinAfyon

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Thổ Nhĩ Kỳ

AdanaAdıyaman (tỉnh)Afyonkarahisar (tỉnh)Aksaray (tỉnh)Amasya (tỉnh)AnkaraAntalyaArdahan (tỉnh)Artvin (tỉnh)AydınAğrı (tỉnh)BalıkesirBartın (tỉnh)Batman (tỉnh)Bayburt (tỉnh)Bilecik (tỉnh)Bingöl (tỉnh)Bitlis (tỉnh)Bolu (tỉnh)Burdur (tỉnh)BursaDenizli (tỉnh)Diyarbakır (tỉnh)DüzceEdirne (tỉnh)Elazığ (tỉnh)Erzincan (tỉnh)Erzurum (tỉnh)Eskişehir (tỉnh)Gaziantep (tỉnh)Giresun (tỉnh)Gümüşhane (tỉnh)Hakkâri (tỉnh)HatayIsparta (tỉnh)Iğdır (tỉnh)KahramanmaraşKarabük (tỉnh)Karaman (tỉnh)Kars (tỉnh)Kastamonu (tỉnh)Kayseri (tỉnh)Kilis (tỉnh)KocaeliKonyaKütahya (tỉnh)Kırklareli (tỉnh)Kırıkkale (tỉnh)Kırşehir (tỉnh)Malatya (tỉnh)ManisaMardin (tỉnh)Mersin (tỉnh)MuğlaMuş (tỉnh)Nevşehir (tỉnh)Niğde (tỉnh)OrduOsmaniye (tỉnh)Rize (tỉnh)SakaryaSamsun (tỉnh)Siirt (tỉnh)Sinop (tỉnh)Sivas (tỉnh)Tekirdağ (tỉnh)Tokat (tỉnh)TrabzonTunceli (tỉnh)Uşak (tỉnh)VanYalova (tỉnh)Yozgat (tỉnh)Zonguldak (tỉnh)Çanakkale (tỉnh)Çankırı (tỉnh)Çorum (tỉnh)İzmirŞanlıurfaŞırnak (tỉnh)

Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +90

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
212Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
216Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
222Eskişehir (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
224BursaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
226Yalova (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
228Bilecik (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
232İzmirThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
236ManisaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
242AntalyaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
246Isparta (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
248Burdur (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
252MuğlaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
256AydınThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
258Denizli (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
262KocaeliThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
264SakaryaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
266BalıkesirThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
272AfyonAfyonkarahisar (tỉnh)Thổ Nhĩ Kỳ146136Giờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
274Kütahya (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
276Uşak (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
282Tekirdağ (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
284Edirne (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
286Çanakkale (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
288Kırklareli (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
312AnkaraThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
318Kırıkkale (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
322AdanaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
324MersinMersin (tỉnh)Thổ Nhĩ Kỳ537842Giờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
326HatayThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
328Osmaniye (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
332KonyaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
338Karaman (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
342Gaziantep (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
344KahramanmaraşThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
346Sivas (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
348Kilis (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
352Kayseri (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
354Yozgat (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
356Tokat (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
358Amasya (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
362Samsun (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
364Çorum (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
366Kastamonu (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
368Sinop (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
370Karabük (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
372Zonguldak (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
374Bolu (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
376Çankırı (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
378Bartın (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
380DüzceThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ14:13 CNUTC+03
Trang 1Tiếp theo
spinnerGần

Từ khóa » Số điện Thoại Thổ Nhĩ Kỳ