Thơ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thơ" thành Tiếng Anh

poetry, verse, poem là các bản dịch hàng đầu của "thơ" thành Tiếng Anh.

thơ noun adjective ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • poetry

    noun

    class of literature [..]

    Cô ấy thích thơ và nhạc.

    She likes poetry and music.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • verse

    noun

    Người bạn khốn khổ, anh muốn nghe một khổ thơ đặc biệt nào không?

    My poor fellow, are there any particular verses you'd like to hear?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • poem

    noun

    literary piece written in verse

    Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này.

    The students learned this poem by heart.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • poetic
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thơ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thơ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Thơ Tiếng Anh