"thợ Xây" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thợ Xây Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thợ xây" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thợ xây

mason
Giải thích VN: Người có nghề nghiệp hoặc chuyên môn là xây dựng với các vật liệu như gạch, đá, ngói....
Giải thích EN: A person whose work or profession is building with brick, stone, tile, or the like.
  • thợ xây đá: stone mason
  • placer
    stacker
    bàn xoa thợ xây
    plasterer float
    búa thợ xây
    club hammer
    búa thợ xây
    mason's hammer
    chổi quét vôi của thợ xây
    mason's whitewashing brush
    dây dọi của thợ xây
    mason's lead
    đinh thợ xây
    masonry nail
    giàn giáo thợ xây
    bricklayer's scaffolding
    giàn giáo thợ xây
    mason's scaffold
    giàn giáo treo dùng cho thợ xây
    mason's adjustable suspension scaffold
    neo thợ xây
    masonry anchor
    ống bọt của thợ xây
    mason's level
    ống thủy của thợ xây
    mason's level
    ống vinô của thợ xây
    mason's level
    thợ xây dựng
    construction worker
    thợ xây dựng
    fabricant
    thợ xây lót
    lining worker
    thợ xây lò
    stove-setter
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Tho Xay Dung Tieng Anh La Gi