Thời Quá Khứ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thời quá khứ" thành Tiếng Anh
past tense, past, the past là các bản dịch hàng đầu của "thời quá khứ" thành Tiếng Anh.
thời quá khứ + Thêm bản dịch Thêm thời quá khứTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
past tense
nounform of language
Anh dùng thời quá khứ.
Hey, you're talking in the past tense.
en.wiktionary2016 -
past
nounChưa bao giờ chúng ta hiện diện khi ở giữa thời quá khứ lớn lao như vậy.
Never are we so present as when we are in the midst of the great past.
GlosbeMT_RnD -
the past
Anh dùng thời quá khứ.
Hey, you're talking in the past tense.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thời quá khứ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thời quá khứ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thời Quá Khứ Tiếng Anh Là Gì
-
Các Loại Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh - Paris English
-
Thì Quá Khứ Đơn Trong Tiếng Anh | VOCA.VN
-
Thì Quá Khứ (Past Tense) – Cách Dùng Và Dấu Hiệu Nhận Biết
-
Công Thức 3 Thì Quá Khứ - Cách Dùng Và Bài Tập Chi Tiết
-
Thì Quá Khứ (simple Past) Trong Tiếng Anh
-
Thì Quá Khứ đơn (Simple Past) - Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập
-
4 Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh & Cách Chia động Từ đơn Giản - Monkey
-
QUÁ KHỨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thì Quá Khứ đơn (Simple Past): định Nghĩa, Công Thức, Bài Tập - AMA
-
Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh - Cấu Trúc Và Cách Dùng Chúng
-
Tense: 3 Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh (Past Continuous) đầy đủ Nhất
-
Quá Khứ đơn Giản | EF | Du Học Việt Nam
-
Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past): Cấu Trúc, Cách Dùng & Bài Tập