Thổi Sáo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pipe, fife, flute là các bản dịch hàng đầu của "thổi sáo" thành Tiếng Anh.
thổi sáo + Thêm bản dịch Thêm thổi sáoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pipe
verb nounHọ có thổi sáo, các bài của nhà thơ Vigil?
Do they play the pipes of Pan, as in Virgil's Georgics?
GlosbeMT_RnD -
fife
verb noun numeral FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flute
verb nounGiống một cách hoàn hảo, nhưng anh không biết thổi sáo.
It's a perfect likeness, but I can't play the flute.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
whistle
verb nounBỗng nhiên chúng tôi nghe thấy... gió ở bên ngoài, giống như âm thanh mặt đất thổi sáo.
Then we suddenly heard the wind outside as the earth, whistling.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thổi sáo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thổi sáo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thổi Sáo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thổi Sáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỔI SÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thổi Sáo' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Flute | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Flautist – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Results For Chăn Trâu Thổi Sáo Translation From Vietnamese To English
-
Người Thổi Sáo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
CÂY SÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thổi Sáo/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Sáo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe - Mb Family