THỎI SÔCÔLA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

THỎI SÔCÔLA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thỏibullioningotbarbarsingotssôcôlachocolatechocolates

Ví dụ về việc sử dụng Thỏi sôcôla trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thỏi Sôcôla LG KG800.The LG Chocolate KG800.Đối với họ chỉ là-" Tôi nhìn thấy thỏi sôcôla, tôi lấy thỏi sôcôla.It's just-“I see the chocolate bar; I take the chocolate bar.Nghiên cứu cho thấy dùng một thỏi sôcôla đen 40 gram mỗi ngày có thể giúp bạn chống lại tình trạng căng thẳng.Research has shown 40 grams of chocolate per day can help cope with stress.Thế kỷ 19 đã chứng kiến việc các đồ uống sôcôla trở nên rẻ tiền hơn, vượt ra ngoài phạm vi của giới thượnglưu cùng với sự ra đời của những thỏi sôcôla cứng và sự phát triển của sôcôla sữa.The 19th century saw chocolate drinking become cheap enough to spread beyond the wealthy, the invention of solid chocolate and the development of milk chocolate.Cảnh sát viên 36tuổi này đã bỏ túi nhiều thỏi sôcôla tẩm dầu cần sa trên đường ra khỏi tiệm.The 36-year-old officer pocketed several cannabis-oil-infused chocolate bars on his way out of the store.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từăn sôcôlasôcôla sữa thanh sôcôlakem sôcôlaHarry lục tìm trong túi áo của mình, lấy ra một thỏi sôcôla Ếch, thỏi cuối cùng trong cái hộp mà Hermione đã tặng cho nó vào dịp Giáng sinh.Harry felt in the pocket of his robes and pulled out a Chocolate Frog, the very last one from the box Hermione had given him for Christmas.Sôcôla là một hỗn hợp phức tạp có chứa đến 800 hợp chất trong mỗi thỏi hình vuông.Chocolate is a complex mixture that contains up to 800 compounds in every delicious square. Kết quả: 7, Thời gian: 0.017

Từng chữ dịch

thỏidanh từbullioningotbarbarsingotssôcôladanh từchocolatechocolates thỏi sonthom

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thỏi sôcôla English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Socola Thỏi Là Gì