Thời Sự Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
current events, news, current event là các bản dịch hàng đầu của "thời sự" thành Tiếng Anh.
thời sự noun + Thêm bản dịch Thêm thời sựTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
current events
nounnews items
Rạp hát thường chiếp một cuốn phim ngắn về thể thao và một phim khác về tin thời sự.
The theater would show a short movie about sports and another about current events.
en.wiktionary2016 -
news
nounreports of current events
Và thời sự buổi sáng nay đã đổ thêm dầu vào lửa.
And that news this morning is just adding fuel to the fire.
en.wiktionary2016 -
current event
Rạp hát thường chiếp một cuốn phim ngắn về thể thao và một phim khác về tin thời sự.
The theater would show a short movie about sports and another about current events.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- newsreel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thời sự " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thời sự" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Thời Sự
-
Luyện Nghe Tiếng Anh Theo Bản Tin Thời Sự CNN - YouTube
-
Bản Tin Tiếng Anh Ngày 01-03-2021 - YouTube
-
Thời Sự Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
English (Bản Tin Tiếng Anh) - Báo Thái Nguyên
-
Bản Tin Tiếng Anh - Truyền Hình Thông Tấn
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
Luyện Nghe Nói Tiếng Anh Theo Bản Tin Thời Sự CNN (nâng Cao)
-
Đoán Nghề Nghiệp Qua 5 Câu đố Tiếng Anh
-
Vì Sao điểm Thi Tiếng Anh Luôn Thấp?
-
Top 4 Trang Web Nghe Bản Tin Tiếng Anh Có Phụ đề Song Ngữ
-
Bản Tin Tiếng Anh, Video Trên VTV4 - Ban-tin-tieng-anh
-
Luyện Nghe Tiếng Anh - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
12 Kênh Học Tiếng Anh Qua Video Youtube Hay Nhất 2022
-
TOP 4 TRANG WEB NGHE BẢN TIN TIẾNG ANH - IGE IELTS
-
Giỏi Tiếng Anh Với 3 Bản Tin Quốc Tế - Langmaster