Thời Trang«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thời trang" thành Tiếng Anh

fashion, vogue, style là các bản dịch hàng đầu của "thời trang" thành Tiếng Anh.

thời trang + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fashion

    noun Noun

    current (constantly changing) trend, favored for frivolous rather than practical, logical, or intellectual reasons [..]

    Gần đây thật khó theo kịp thời trang ăn mặc của thanh thiếu niên bởi vì chúng thay đổi quá thường xuyên.

    It's so hard to keep up with teenage clothing fashions these days because they change so often.

    en.wiktionary.org
  • vogue

    noun

    Chúng ta trở lại với thời trang.

    We're back in vogue.

    GlosbeMT_RnD
  • style

    noun

    Thật hài hước việc quay trở lại thời trang.

    It's funny how things come back in style.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fashionable
    • mode
    • trendy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thời trang " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thời trang + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fashion

    verb noun

    popular style or practice in clothing, personal adornment, or decorative arts

    Gần đây thật khó theo kịp thời trang ăn mặc của thanh thiếu niên bởi vì chúng thay đổi quá thường xuyên.

    It's so hard to keep up with teenage clothing fashions these days because they change so often.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thời trang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thời Trang Dịch Sang Tiếng Anh