Thôn Nữ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thôn nữ" thành Tiếng Anh
country girl, wench là các bản dịch hàng đầu của "thôn nữ" thành Tiếng Anh.
thôn nữ + Thêm bản dịch Thêm thôn nữTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
country girl
Là một thôn nữ, tôi quá ngỡ ngàng trước người dân thành phố Paris.
Being a country girl, I was overawed by the Parisians.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
wench
adjective Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thôn nữ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thôn nữ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Thôn Nữ Là Gì
-
Thôn Nữ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thôn Nữ" - Là Gì?
-
Thôn Nữ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Thôn Nữ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Thôn Nữ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'thôn Nữ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thôn Nữ
-
Thôn Nữ - Ngôi Sao
-
Nghĩa Của Từ Thôn Nữ - Từ điển Việt
-
Cổ Tích Thôn Nữ - Báo Thanh Niên
-
Chuyện Tình Thôn Nữ - Báo Thanh Niên
-
Thôn Nữ - Chickgolden