Thông Gió«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thông gió" thành Tiếng Anh

ventilator, ventilation, respirator là các bản dịch hàng đầu của "thông gió" thành Tiếng Anh.

thông gió + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ventilator

    noun

    device that circulates fresh air and expels stale or noxious air [..]

    Chắc phải có hệ thống thông gió chứ.

    Uh, there's got to be a ventilation system.

    en.wiktionary.org
  • ventilation

    noun

    intentional introduction of outside air into a space

    Chắc phải có hệ thống thông gió chứ.

    Uh, there's got to be a ventilation system.

    wikidata
  • respirator

    noun

    device to allow breathing

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • aeolian
    • draft
    • ventilate
    • ventilating
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thông gió " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thông gió" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nóc Thông Gió Tiếng Anh Là Gì