Thốt Nốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thốt nốt
palm
cây thốt nốt palm tree; palmyra
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thốt nốt
* noun
palmyra
Từ điển Việt Anh - VNE.
thốt nốt
palmyra



Từ liên quan- thốt
- thốt ra
- thốt lên
- thốt mồm
- thốt nói
- thốt nốt
- thốt thôi
- thốt nhiên
- thốt nhiệt
- thốt ra thở ra
- thốt ra lúc chết
- thốt ra và xen vào
- thốt lên giọng bi ai sầu thảm
- thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thốt Nốt Tên Tiếng Anh
-
CHUYỆN CÁI TÊN … GỌI SAO CHO ĐÚNG? - Palmania
-
Thốt Nốt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phép Tịnh Tiến Thốt Nốt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
[PDF] Thốt Nốt (Borassus Flabellifer)
-
THỐT NỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÂY THỐT NỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thốt Nốt Hay Còn Gọi Là Thốt Lốt, Có Tên Tiếng Anh Là Borassus Flabellifer
-
Palm Sugar (Đường Thốt Nốt) - Nghề Bếp Á Âu
-
Chè Thốt Nốt Tiếng Anh Là Gì
-
Palm Sugar Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Palm Sugar Trong Câu Tiếng Anh
-
Top 12 đường Thốt Nốt Tieng Anh La Gi 2022
-
Top 12 đường Thốt Nốt Trong Tiếng Anh Là Gì 2022