Thớt Trên Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thớt trên" thành Tiếng Anh
runner là bản dịch của "thớt trên" thành Tiếng Anh.
thớt trên + Thêm bản dịch Thêm thớt trênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
runner
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thớt trên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thớt trên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Nằm Trên Thớt Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh CÁ NẰM TRÊN THỚT - YouTube
-
Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt - Cá Nằm Trên Thớt Là Gì?
-
IDIOMS IN ENGLISH - - ASEM Vietnam
-
Cá Nằm Trên Thớt - Từ điển Thành Ngữ Việt Nam - Rộng Mở Tâm Hồn
-
Ở Vào Hoàn Cảnh Nguy Hiểm, Không... - Từ Điển Lạc Việt
-
Từ Cá Nằm Trên Thớt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Như Cá Nằm Trên Thớt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh đây, Hay Ghê _ E-Idioms
-
Cá Nằm Trên Thớt Là Gì? - Trường THPT Đông Thụy Anh - Thái Bình
-
Cá Nằm Trên Thớt
-
IDIOMS Flashcards | Quizlet
-
Thớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky