THREE TIMES A WEEK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
THREE TIMES A WEEK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [θriː taimz ə wiːk]three times a week
Ví dụ về việc sử dụng Three times a week trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch threetimesperweek
Try to eat these foods three times a week.Xem thêm
three times per weekba lần mỗi tuầnto three times per weekđến ba lần mỗi tuầnat least three times a weekít nhất ba lần mỗi tuầnat least three times per weekít nhất ba lần mỗi tuầnto three times a week3 lần mỗi tuầnThree times a week trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tres veces por semana
- Người pháp - trois fois par semaine
- Người đan mạch - tre gange om ugen
- Thụy điển - tre gånger i veckan
- Na uy - tre ganger i uken
- Hà lan - drie keer per week
- Tiếng ả rập - ثلاث مرات في الأسبوع
- Hàn quốc - 일주일에 세 번
- Tiếng nhật - 週に三回
- Kazakhstan - аптасына үш рет
- Tiếng slovenian - trikrat na teden
- Tiếng do thái - שלוש פעמים בשבוע
- Người hy lạp - τρεις φορές την εβδομάδα
- Người hungary - hetente háromszor
- Người serbian - tri puta nedeljno
- Tiếng slovak - trikrát týždenne
- Người ăn chay trường - три пъти седмично
- Người trung quốc - 每周三次
- Thổ nhĩ kỳ - haftada üç kez
- Tiếng hindi - सप्ताह में तीन बार
- Đánh bóng - trzy razy w tygodniu
- Bồ đào nha - três vezes por semana
- Tiếng phần lan - kolme kertaa viikossa
- Tiếng croatia - tri puta tjedno
- Tiếng indonesia - tiga kali seminggu
- Séc - třikrát týdně
- Tiếng nga - три раза в неделю
- Tiếng rumani - de trei ori pe săptămână
- Malayalam - ആഴ്ചയിൽ മൂന്ന് തവണ
- Tiếng tagalog - tatlong beses sa isang linggo
- Tiếng mã lai - tiga kali seminggu
- Thái - สามครั้งต่อสัปดาห์
Từng chữ dịch
threechữ sốbathree3threedanh từthreetimesdanh từlầnthờitimesgiờtimesnhững lúcweekdanh từtuầnweektimethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Three Times A Week Nghĩa Là Gì
-
"three Times A Week" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
TO THREE TIMES A WEEK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Three Times A Week Là Thì Gì, Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn:
-
Three Times A Week Là Thì Gì - M & Tôi
-
Ngữ Pháp - Các Cụm Trạng Từ Tần Suất - TFlat
-
Apollo English - Cùng Xem Lại Cấu Trúc, Cách Dùng Và Dấu... | Facebook
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn đầy đủ Nhất Trong Tiếng Anh
-
Three Times A Week - Translation Into Chinese - Examples English
-
Ý Nghĩa Của Week Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Các Thì Trong Tiếng Anh | VFO.VN
-
1 We........ ......... English Lesson Three Times A Week .A Study B Do. C ...
-
Top 12 Once A Week Là Thì Gì - Học Wiki
-
Ba Tuần Một Lần Bằng Tiếng Anh - Glosbe