THREE TIMES A WEEK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
THREE TIMES A WEEK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [θriː taimz ə wiːk]three times a week
[θriː taimz ə wiːk] 3 lần mỗi tuần
3 times per week3 times weeklyba lần mỗi tuần
three times per weekthree times weeklythrice per weekba lần một tuần
three times a week3 lần 1 tuần
three times a week3 lần một tuần
3 times a weekba lần 1 tuần
three times a week
{-}
Phong cách/chủ đề:
Rồi đàng điếm 3 lần 1 tuần.Three times a week is recommended for most hair types.
Gội đầu ba lần một tuần là đủ cho hầu hết các loại tóc.We meet three times a week.
Chúng em gặp nhau ba lần một tuần.I can only use ride-sharing apps three times a week.
Tôi chỉ cóthể sử dụng ứng dụng đó ba lần một tuần.Come to me three times a week and I will help you.”.
Anh tới chỗ tôi 3 lần một tuần và tôi sẽ giúp anh". Mọi người cũng dịch threetimesperweek
tothreetimesperweek
atleastthreetimesaweek
atleastthreetimesperweek
tothreetimesaweek
I don't run more than three times a week.
Không sử dụng nhiều hơn 3 lần 1 tuần.Repeat two or three times a week to get rid of oily hair.
Lặp lại hai hoặc ba lần một tuần để loại bỏ tóc dầu.Person D: Would you say, three times a week?
Người D: Tôi sẽ nói… 4 lần 1 tuần.Units IM three times a week for 3 weeks or.
Đơn vị IM ba lần một tuần trong 3 tuần hoặc.Zuckerberg workouts three times a week.
Zuckerberg tập thể dục khoảng ba lần một tuần.Gómez travels three times a week to Cateura to dig out material.
Mỗi tuần ba lần, Gómez dạo quanh Cateura để tìm nguyên liệu.Try to eat these foods three times a week.
Cố gắng ăn các loại thực phẩm này ba lần 1 tuần.This was repeated three times a week for six weeks..
Việc này được lặp lại ba lần một tuần trong sáu tuần..Wine Testing can be offered two or three times a week.
Kiểm tra Rượu vang cóthể được cung cấp hai hoặc ba lần một tuần.At first, this would happen two or three times a week, but it soon progressed to being a daily occurrence.
Đầu tiên thì điều đó xảy ra 2- 3 lần mỗi tuần nhưng tình hình nhanh chóng tiến triển lên với tần suất mỗi ngày.Fly there on one of my aircraft, three times a week.
Trong những máy bay của tôi tới đó 3 lần mỗi tuần.Patients typically receive sessions three times a week for 2-4 weeks, and they usually begin to notice improvements after a week..
Bệnh nhân thường điều trị 3 lần mỗi tuần trong suốt 2 đến 4 tuần và thường nhận thấy sự cải thiện sau một tuần..Zuckerberg exercises about three times a week.
Zuckerberg tập thể dục khoảng ba lần một tuần.I trained with him three times a week at the ashram.
Tôi luyện tập với ông 3 lần trong 1 tuần tại Ashram.Drug and alcohol tests were performed three times a week.
Các test kiểm tra sử dụng ma túy vàrượu được sử dụng 3 lần 1 tuần.We recommend training two or three times a week on non-consecutive days.
Huấn luyện vai hai hoặc ba lần mỗi tuần vào những ngày không liên tục.All Toto products are offered three times a week.
Tất cả các sản phẩm Toto được cung cấp ba lần một tuần.Repeat the process about three times a week for three months.
Lặp lại quá trình này khoảng ba lần một tuần trong ba tháng.Facebook CEO Mark Zuckerberg works out three times a week.
Facebook CEO Mark Zuckerbergtập thể dục ngoài trời 3 lần một tuần.I teach the class three times a week.
Và tớ thì dạy lớp này 3 lần 1 tuần.Residents undergo alcohol and drug testing three times a week.
Các test kiểm tra sử dụng ma túy vàrượu được sử dụng 3 lần 1 tuần.Said they would prefer three times a week.
Nói rằng họ muốn có chuyện ấy hơn ba lần một tuần.The government space agency said those in charge of theOpportunity will attempt communication with the vehicle up to three times a week, hoping it will eventually exit sleep mode.
Các nhà khoa học dựkiến thử liên lạc với Opportunity ba lần mỗi tuần với hy vọng chiếc xe thoát khỏi trạng thái ngủ.Group one received the carcinogen three times a week for 32 weeks..
Nhóm đã nhận đượcmột chất gây ung thư ba lần một tuần trong 32 tuần..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0526 ![]()
![]()
![]()
three times a daythree times a year

Tiếng anh-Tiếng việt
three times a week English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Three times a week trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
three times per weekba lần mỗi tuầnto three times per weekđến ba lần mỗi tuầnat least three times a weekít nhất ba lần mỗi tuầnat least three times per weekít nhất ba lần mỗi tuầnto three times a week3 lần mỗi tuầnThree times a week trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tres veces por semana
- Người pháp - trois fois par semaine
- Người đan mạch - tre gange om ugen
- Thụy điển - tre gånger i veckan
- Na uy - tre ganger i uken
- Hà lan - drie keer per week
- Tiếng ả rập - ثلاث مرات في الأسبوع
- Hàn quốc - 일주일에 세 번
- Tiếng nhật - 週に三回
- Kazakhstan - аптасына үш рет
- Tiếng slovenian - trikrat na teden
- Tiếng do thái - שלוש פעמים בשבוע
- Người hy lạp - τρεις φορές την εβδομάδα
- Người hungary - hetente háromszor
- Người serbian - tri puta nedeljno
- Tiếng slovak - trikrát týždenne
- Người ăn chay trường - три пъти седмично
- Người trung quốc - 每周三次
- Thổ nhĩ kỳ - haftada üç kez
- Tiếng hindi - सप्ताह में तीन बार
- Đánh bóng - trzy razy w tygodniu
- Bồ đào nha - três vezes por semana
- Tiếng phần lan - kolme kertaa viikossa
- Tiếng croatia - tri puta tjedno
- Tiếng indonesia - tiga kali seminggu
- Séc - třikrát týdně
- Tiếng nga - три раза в неделю
- Tiếng rumani - de trei ori pe săptămână
- Malayalam - ആഴ്ചയിൽ മൂന്ന് തവണ
- Tiếng tagalog - tatlong beses sa isang linggo
- Tiếng mã lai - tiga kali seminggu
- Thái - สามครั้งต่อสัปดาห์
Từng chữ dịch
threechữ sốbathree3threedanh từthreetimesdanh từlầnthờitimesgiờtimesnhững lúcweekdanh từtuầnweektimethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Three Times A Week Nghĩa Là Gì
-
"three Times A Week" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
TO THREE TIMES A WEEK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Three Times A Week Là Thì Gì, Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn:
-
Three Times A Week Là Thì Gì - M & Tôi
-
Ngữ Pháp - Các Cụm Trạng Từ Tần Suất - TFlat
-
Apollo English - Cùng Xem Lại Cấu Trúc, Cách Dùng Và Dấu... | Facebook
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn đầy đủ Nhất Trong Tiếng Anh
-
Three Times A Week - Translation Into Chinese - Examples English
-
Ý Nghĩa Của Week Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Các Thì Trong Tiếng Anh | VFO.VN
-
1 We........ ......... English Lesson Three Times A Week .A Study B Do. C ...
-
Top 12 Once A Week Là Thì Gì - Học Wiki
-
Ba Tuần Một Lần Bằng Tiếng Anh - Glosbe