Ý Nghĩa Của Week Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
week
Các từ thường được sử dụng cùng với week.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
coming weekIn the coming week, there will again be opportunities to do so. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 consecutive weekThe song remained on top of the chart for a second consecutive week. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. ensuing weekWe cannot relate this to the business for the ensuing week. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với weekTừ khóa » Three Times A Week Nghĩa Là Gì
-
"three Times A Week" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
TO THREE TIMES A WEEK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
THREE TIMES A WEEK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Three Times A Week Là Thì Gì, Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn:
-
Three Times A Week Là Thì Gì - M & Tôi
-
Ngữ Pháp - Các Cụm Trạng Từ Tần Suất - TFlat
-
Apollo English - Cùng Xem Lại Cấu Trúc, Cách Dùng Và Dấu... | Facebook
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn đầy đủ Nhất Trong Tiếng Anh
-
Three Times A Week - Translation Into Chinese - Examples English
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Các Thì Trong Tiếng Anh | VFO.VN
-
1 We........ ......... English Lesson Three Times A Week .A Study B Do. C ...
-
Top 12 Once A Week Là Thì Gì - Học Wiki
-
Ba Tuần Một Lần Bằng Tiếng Anh - Glosbe