Thú Cưng - Tiếp Theo: Từ Vựng Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
She is petting the cat. Cô đang vuốt ve con mèo. | The puppy is licking my hand. Chú cún đang liếm tay tôi. |
Walk the dog. Dẫn chó đi dạo. | Keep the dog on a leash. Giữ con chó vào dây xích. |
The dog wagged its tail. Con chó cứ nguẩy đuôi của nó. | She pricked up her ears. Cô nàng vểnh tai lên nghe ngóng. |
Did you feed the dog? Bạn đã cho chó ăn chưa? | |
The dog was gnawing on the bone. Con chó gặm nhấm xương. | The kitten lapped up the milk. Mèo con liếm hết sữa. |
The cat scratched me.Con mèo cào tôi. | The dog sniffed my leg.Con chó đánh hơi chân của tôi. |
The lady grooms her cat. Cô ấy chải chuốt cho con mèo của mình. | |
Fetch the ball! Chạy nhặt banh nào! |
You're barking up the wrong tree. Bạn đang nhầm to rồi./ Bạn đang lầm to rồi.
Her bark is bigger than her bite. Chó sủa là chó không cắn.
Don't bite the hand that feeds you. Đừng nên ăn cháo đá bát.
When his guard was down, the chihuahua turned on his master biting him in the foot. Khi anh mất cảnh giác, con chihuahua quay lại tấn công cắn vào bàn chân anh.
| spot | đốm |
Từ khóa » Xích Chó Trong Tiếng Anh
-
Dây Xích Chó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Xích Chó In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phân Biệt Lead Or Leash - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Xích Chó Tiếng Anh Là Gì - Thức Ăn Cho Mèo
-
Xích Chó Săn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DÂY BUỘC CHÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂY XÍCH CỦA MÌNH In English Translation - Tr-ex
-
Dây Xích Chó Tiếng Anh Là Gì - Thức Ăn Cho Thỏ
-
Dây Xích Chó Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xích' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dây Xích Chó Tiếng Anh Là Gì - Blog Chia Sẽ Hay