Thu Mình Lại - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thu mình lại" thành Tiếng Anh
cower, drop là các bản dịch hàng đầu của "thu mình lại" thành Tiếng Anh.
thu mình lại + Thêm bản dịch Thêm thu mình lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cower
verbĐứa bé đứng thu mình lại sau lưng người cha khi họ gõ cửa nhà.
The boy half cowered behind his father as they knocked on the door.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
drop
Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thu mình lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thu mình lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thu Mình Lại
-
Sẽ Có Những Lúc... Bạn Thu Mình Lại Với Chính Mình - Coocxe
-
Người Cô đơn: Đừng Mãi Thu Mình Vào Vỏ ốc! - Hello Bacsi
-
THU MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ít Nói, Sống Thu Mình, Em Thấy Bị Bỏ Rơi - Coaching Hướng Nội
-
“THU MÌNH” – MỘT DẠNG CƠ HỘI! - Báo Bạc Liêu
-
Thu Mình Trong Vỏ ốc Cũng Là Một Cách Sống !
-
Thu Mình Lại Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Mưa - Có Những Lúc Chỉ Muốn Thu Mình Lại Một Góc... | Facebook
-
12 Cách Hiệu Quả để Vượt Qua Khủng Hoảng Tâm Lý - Prudential
-
Su–su: Càng Lớn Dần Tôi Càng Thu Mình Lại, Hạn...
-
Rối Loạn ám ảnh Nghi Thức (OCD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Rối Loạn Nhân Cách Né Tránh (AVPD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia