Thư Nặc Danh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thư nặc danh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thư nặc danh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thư nặc danh trong tiếng Trung và cách phát âm thư nặc danh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thư nặc danh tiếng Trung nghĩa là gì.
thư nặc danh (phát âm có thể chưa chuẩn)
匿名信; 黑信 《不具名或不写真实姓名的信, 多是为了达到攻讦、恐吓、欺骗等目的而写的。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 匿名信; 黑信 《不具名或不写真实姓名的信, 多是为了达到攻讦、恐吓、欺骗等目的而写的。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ thư nặc danh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- vận làm quan tiếng Trung là gì?
- nạo vét tiếng Trung là gì?
- ứ hơi tiếng Trung là gì?
- thở ra hít vào tiếng Trung là gì?
- nỡ lòng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thư nặc danh trong tiếng Trung
匿名信; 黑信 《不具名或不写真实姓名的信, 多是为了达到攻讦、恐吓、欺骗等目的而写的。》
Đây là cách dùng thư nặc danh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thư nặc danh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 匿名信; 黑信 《不具名或不写真实姓名的信, 多是为了达到攻讦、恐吓、欺骗等目的而写的。》Từ điển Việt Trung
- ngổn ngang tiếng Trung là gì?
- hình chèn tiếng Trung là gì?
- dạy thêm tiếng Trung là gì?
- lựa chọn tiếng Trung là gì?
- được ích lợi tiếng Trung là gì?
- kết hôn sớm tiếng Trung là gì?
- chọn đồ vật đoán tương lai tiếng Trung là gì?
- Hung Gia Lợi tiếng Trung là gì?
- quát tháo giận dữ tiếng Trung là gì?
- thiếu nhất quán tiếng Trung là gì?
- rửa tội tiếng Trung là gì?
- kiềm mo khoe tiếng Trung là gì?
- quặm quặm tiếng Trung là gì?
- bắt tay tiếng Trung là gì?
- khay làm đá tiếng Trung là gì?
- vẻ nho nhã tiếng Trung là gì?
- chỉ tên tiếng Trung là gì?
- thổ cư tiếng Trung là gì?
- thành quả thắng lợi tiếng Trung là gì?
- đỏm tiếng Trung là gì?
- quàng qué tiếng Trung là gì?
- gân đá tiếng Trung là gì?
- đĩa lót tách trà để cốc tách tiếng Trung là gì?
- cô vợ trẻ tiếng Trung là gì?
- ngọc có tỳ vết tiếng Trung là gì?
- quặng giàu tiếng Trung là gì?
- hộp công tắc tiếng Trung là gì?
- xúm đến tiếng Trung là gì?
- châm tiếng Trung là gì?
- khoản tạm thu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thư Nặc Danh Tiếng Anh
-
Nặc Danh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thư Nặc Danh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Thư Nặc Danh' Trong Từ điển Từ ...
-
NẶC DANH In English Translation - Tr-ex
-
Poison-pen Letter | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Anonymize | Vietnamese Translation
-
'nặc Danh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Definition Of Nặc Danh? - Vietnamese - English Dictionary
-
Anonymous - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mẫu đơn Tố Cáo Nặc Danh Và Hướng Dẫn Viết đơn Chi Tiết Nhất Hiện Nay
-
NẶC DANH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thông Tư 05/2021/TT-TTCP Quy Trình Xử Lý đơn Khiếu Nại đơn Tố Cáo ...
-
Từ điển Việt Anh "nặc Danh" - Là Gì?