THƯ SINH In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THƯ SINH " in English? Nounthư sinh
thu sinh
thư sinhschool-boy
{-}
Style/topic:
Thu Sinh was strongly attacked and severely ill.Chàng đã hai mươi chín tuổi, nhưngvẫn là cậu thư sinh;
He was twenty-nine, buthe was still a school-boy;Chàng thư sinh phải vượt qua nỗi khiếp sợ bóng ma của nàng….
The scholar must overcome his fear of her ghost-.Năm 2009, Nandan rời Infosys sang lãnh đạo Aadhar, hệ thống cung cấp chứng minh thư sinh tắc học kiểu mới cho hơn 1 tỷ dân Ấn Độ.
In 2009, he left Infosys to serve as the chairman of India's new identity card system, Aadhar, which has provided biometric IDs to more than one billion people.Thư Sinh nhìn thấy xác của một cô gái trôi dạt vào bờ biển, trên người cô ta không.
Thu Sinh saw the body of a girl drifted to the coast, on her body without a cover.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesvệ sinh kém vệ sinh ướt Usage with verbssinh viên tốt nghiệp sinh con sinh khối khả năng sinh sản giúp sinh viên kháng kháng sinhtỷ lệ sinhsinh viên muốn sinh viên học hệ thống sinh sản MoreUsage with nounssinh viên học sinhgiáng sinhsinh học phát sinhsinh nhật trẻ sơ sinhhệ sinh thái sinh vật ký sinh trùng MoreCâu chuyện cuộc sống: Duyên nợ đời người Ngày xưa,có một chàng trai tên Thư Sinh, anh và bạn gái đã đính ước và chuẩn bị cử hành hôn lễ.
Life story: Predestination of lifetime In the past,there was a guy named Thu Sinh, he and his girlfriend were engaged and ready to celebrate the wedding.Display more examples
Results: 6, Time: 0.0153 ![]()

Vietnamese-English
thư sinh Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Thư sinh in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
thưnounlettermailmessageemailcorrespondencesinhnounsinhbirthchildbirthfertilitysinhadjectivebiologicalTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chàng Thư Sinh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Thư Sinh - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Thư Sinh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Sự Khác Biệt Giữa Yêu Trai Thư Sinh Và Trai Có Võ - Zing
-
Mặt Thư Sinh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Chàng Trai Dáng Thư Sinh, Hiền Lành - VnExpress
-
Từ điển Tiếng Việt "thư Sinh" - Là Gì? - Vtudien
-
Giải Thích ý Nghĩa Bạch Diện Thư Sinh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
10 Nỗi Niềm Chỉ Những Anh Chàng đẹp Trai Mới Hiểu
-
Thư Sinh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lấy Chồng… “Thư Sinh”! | Báo Dân Trí
-
Phụ Nữ Cần Người đàn ông Như Thế Nào?
-
Chàng Trai Dáng Thư Sinh, Hiền Lành - Tình Yêu - Việt Giải Trí
-
- Gương Mặt Thư Sinh, Nụ Cười Hiền, đôi Mắt... - Facebook