Thủ Thư Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
librarian, archivist, librarian là các bản dịch hàng đầu của "thủ thư" thành Tiếng Anh.
thủ thư + Thêm bản dịch Thêm thủ thưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
librarian
nounthe manager of a library
Bà thủ thư già kia có gì đáng sợ nhỉ?
What's so scary about a little old librarian?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
archivist
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủ thư " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thủ thư + Thêm bản dịch Thêm Thủ thưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
librarian
nounperson who works professionally in a library, and is usually trained in librarianship
Bà thủ thư già kia có gì đáng sợ nhỉ?
What's so scary about a little old librarian?
wikidata
Bản dịch "thủ thư" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Thủ Thư Nghĩa Là Gì
-
Thủ Thư – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thủ Thư" - Là Gì?
-
Thủ Thư Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thủ Thư Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thủ Thư Là Gì? Công Việc Của Thủ Thư Gồm Những Gì? - Vebrary
-
NGƯỜI THỦ THƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Thủ Thư - Từ điển Việt
-
ĐịNh Nghĩa Thủ Thư TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì Thủ ...
-
Từ Điển - Từ Thủ Thư Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'thủ Thư' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tôi Là Thủ Thư - THƯ VIỆN QUỐC GIA VIỆT NAM
-
Thủ Thư Thời Hội Nhập - Báo Cần Thơ Online