Thứ Yếu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
minor, secondary, second là các bản dịch hàng đầu của "thứ yếu" thành Tiếng Anh.
thứ yếu + Thêm bản dịch Thêm thứ yếuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
minor
adjectiveChúng tôi chỉ là thứ yếu cho đến ngày chết đi.
We are minors until the day we die.
GlosbeMT_RnD -
secondary
nounVậy ý anh là công việc của em chỉ là thứ yếu đối với anh.
So what you're saying is my goals are secondary to yours.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
second
adjectiveQuả tim của cậu nhóc thứ 2 yếu gần như Matt.
The second kid's heart is almost as weak as Matt's.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- incidental
- bye
- satellite
- unessential
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thứ yếu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thứ yếu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Thứ Yếu Là Gì
-
Thứ Yếu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thứ Yếu - Từ điển Việt
-
Thứ Yếu Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Thứ Yếu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'thứ Yếu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thứ Yếu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Top 19 Từ Thứ Yếu Là Gì
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'thứ Yếu' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Thứ Yếu Là Gì ? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt ...
-
Cái Thứ Yếu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "thứ Yếu" - Là Gì?
-
THỨ YẾU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển