Thưa Thớt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thưa thớt" thành Tiếng Anh
sparse, sparsely, thin là các bản dịch hàng đầu của "thưa thớt" thành Tiếng Anh.
thưa thớt + Thêm bản dịch Thêm thưa thớtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sparse
adjectiveGần đó là sa mạc trên cao nguyên thưa thớt dân cư.
Nearby is the sparsely populated desert of the plateau.
GlosbeMT_RnD -
sparsely
adjectiveGần đó là sa mạc trên cao nguyên thưa thớt dân cư.
Nearby is the sparsely populated desert of the plateau.
GlosbeMT_RnD -
thin
adjective GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- scattered
- widely
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thưa thớt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thưa thớt" có bản dịch thành Tiếng Anh
- tính chất thưa thớt sparseness · thinness
Bản dịch "thưa thớt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thưa Thớt Dịch Ra Tiếng Anh
-
THƯA THỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THƯA THỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thưa Thớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thưa Thớt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
THƯA THỚT - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "thưa Thớt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thưa Thớt Dân Cư' Trong Từ điển Từ ...
-
'thưa Thớt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thớt Tiếng Anh Là Gì
-
Bong Da Tieng Viet
-
Thớt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe