Thưa Thớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thưa thớt
* ttừ
thinly populated; sparse; scattered; thinly scattered, thinly sown
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thưa thớt
* adj
sparse; scattered
Từ điển Việt Anh - VNE.
thưa thớt
sparse, scattered, thin



Từ liên quan- thưa
- thưa bà
- thưa dạ
- thưa xa
- thưa bẩm
- thưa dân
- thưa gởi
- thưa ông
- thưa đơn
- thưa đốt
- thưa kiện
- thưa mỏng
- thưa ngài
- thưa nhận
- thưa thốt
- thưa thớt
- thưa trình
- thưa các hạ
- thưa ông phải
- thưa tiên sinh
- thưa thủ trưởng
- thưa tướng công
- thưa thớt dân cư
- thưa ngài chánh án
- thưa kinh nguyệt (chứng)
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thưa Thớt Dịch Ra Tiếng Anh
-
Thưa Thớt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THƯA THỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THƯA THỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thưa Thớt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
THƯA THỚT - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "thưa Thớt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thưa Thớt Dân Cư' Trong Từ điển Từ ...
-
'thưa Thớt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thớt Tiếng Anh Là Gì
-
Bong Da Tieng Viet
-
Thớt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe