Thức ăn Nhẹ Bằng Tiếng Anh - Snack Food - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Thức ăn nhẹ" thành Tiếng Anh
snack food là bản dịch của "Thức ăn nhẹ" thành Tiếng Anh.
Thức ăn nhẹ + Thêm bản dịch Thêm Thức ăn nhẹTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
snack food
nounportion of food often smaller than a regular meal
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thức ăn nhẹ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Thức ăn nhẹ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Món ăn Nhẹ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒ ĂN NHẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĂN NHẸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"món ăn Nhẹ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thức ăn Nhẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Thức ăn Nhẹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bữa ăn Nhẹ Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Món ăn Nhẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
ĂN NHẸ - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức ăn Và đồ Uống - Paris English
-
Từ điển Việt Anh "món ăn Nhẹ" - Là Gì?
-
TÊN CÁC BỮA ĂN VÀ GIAO... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh - Facebook
-
202+ Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ ăn | 4Life English Center