THỰC PHẨM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỰC PHẨM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthực phẩm
Ví dụ về việc sử dụng Thực phẩm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthực phẩm mới sản phẩm rất tốt sản phẩm thô thực phẩm choppers thực phẩm chopper Sử dụng với động từmua sản phẩmbán sản phẩmsản phẩm phù hợp thực phẩm chế biến ăn thực phẩmsản phẩm có chứa sản phẩm liên quan sản phẩm tiêu dùng thực phẩm có chứa thực phẩm bổ sung HơnSử dụng với danh từsản phẩmthực phẩmtác phẩmdược phẩmmỹ phẩmphẩm chất tên sản phẩmphẩm giá ấn phẩmvật phẩmHơn
Ngôn ngữ, người, thực phẩm.
Vật liệu thực phẩm hoàn toàn mới PP, PE.Xem thêm
thực phẩm bạnfood youthực phẩm làfood isthực phẩm đượcfood issiêu thực phẩmsuperfoodsuper foodsuperfoodssuper foodssuper-foodgiá thực phẩmfood pricefood pricesnhóm thực phẩmfood groupngành thực phẩmfood industrythực phẩm mớinew foodnew foodsnovel foodmàu thực phẩmfood colorfood coloringfood colouringfood coloringsTừng chữ dịch
thựctính từrealtrueactualthựctrạng từreallythựcdanh từrealityphẩmdanh từphẩmfooddignityworkart STừ đồng nghĩa của Thực phẩm
đồ ăn food món ănTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Food Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Food Là Gì? Một Số Khái Niệm Về Thực Phẩm Hiện Đại
-
FOOD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
→ Food, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Food Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Foods | Vietnamese Translation
-
Food - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
YOUR FOOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Food Là Gì? Nghĩa Của Từ Food Là Gì?
-
Bài Viết Tiếng Anh Về Food And Drink Kèm Dịch [3 MẪU]
-
Favourite Food - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Giấy Chứng Nhận Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Food Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe