Thực Tiễn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
practical, practice, practically là các bản dịch hàng đầu của "thực tiễn" thành Tiếng Anh.
thực tiễn + Thêm bản dịch Thêm thực tiễnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
practical
adjectiveChúng ta cần thích ứng tổ chức và thực tiễn quản lý.
We will need to adapt organizations and managerial practices.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
practice
nounVị trí cao quý trong thực tiễn này chính là lòng từ bi.
Now, pride of place in this practice is given to compassion.
GlosbeMT_RnD -
practically
adverbChúng ta cần thích ứng tổ chức và thực tiễn quản lý.
We will need to adapt organizations and managerial practices.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
reality
nounNó là bản nhạc của thế giới của bạn, của thực tiễn của bạn.
It's a symphony of your universe, your reality.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thực tiễn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thực tiễn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Thực Tiễn Tiếng Anh Là Gì
-
Người Thực Tế Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
NHỮNG NGƯỜI THỰC TẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ NGƯỜI THỰC TẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỰC TIỄN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thực Tiễn Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Practicability
-
Người Thực Tế Tiếng Anh Là Gì
-
Thực Tế Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nguyên Tắc Thống Nhất Giữa Lý Luận Và Thực Tiễn Trong Triết Học
-
Thực Tế ảo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thực Tiễn - Wiktionary Tiếng Việt
-
“ Thực Tiễn Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ : Practicability
-
Sách - Tự Học Giao Tiếp Tiếng Anh Thực Tế - Real English For You
-
Ứng Dụng Thực Tiễn Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ