Thuế đất In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Thuế đất" into English
Land tax is the translation of "Thuế đất" into English.
Thuế đất + Add translation Add Thuế đấtVietnamese-English dictionary
-
Land tax
Chúng ta đến để nộp thuế đất
We are delivering the land taxes from Biyi to the Palace
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Thuế đất" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Thuế đất" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuế Nhà đất Tiếng Anh Là Gì
-
Thuế Nhà đất (Housing Tax) Là Gì? Đối Tượng Và Căn Cứ Tính Thuế
-
Land & Housing Tax, Land Rental Charges - Từ điển Số
-
"thuế Nhà đất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuế Nhà đất (Housing Tax) Là Gì? Đối Tượng Và Căn Cứ Tính Thuế
-
CHO THUÊ ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TIỀN THUÊ ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tên Tiếng Anh Các Loại Thuế - Hệ Thống Tài Khoản Kế Toán
-
[PDF] HỢP ÐỒNG THUÊ ÐẤT - Hochiminh ERegulations 2014
-
Thuế Nhà Thầu Tiếng Anh Là Gì? Điều Bạn Cần Biết
-
100 Thuật Ngữ Chuyên Ngành Bất động Sản Bằng Tiếng Anh Thường ...
-
Từ điển Việt Anh "người Thuê (nhà, đất)" - Là Gì?
-
Quyền Sử Dụng đất Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2022) - Luật ACC
-
Thuế Nhà Thầu Tiếng Anh (Cập Nhật 2022) - Luật ACC
-
94+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bất động Sản