→ Thung Lũng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thung lũng" thành Tiếng Anh

valley, vale, alley là các bản dịch hàng đầu của "thung lũng" thành Tiếng Anh.

thung lũng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • valley

    noun feminine

    elongated depression between hills or mountains [..]

    Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.

    We went down to the valley where the village is.

    en.wiktionary.org
  • vale

    noun

    Gandalf, họ đang đi trên con đường đến thung lũng Morgul.

    Gandalf, they're taking the road to the Morgul Vale.

    GlosbeMT_RnD
  • alley

    noun

    Tôi sẽ đi lên thung lũng để xem thấy được gì.

    We'll turn up the alley and see what we can see.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kloof
    • dale
    • hollow
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thung lũng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thung lũng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • valley

    noun

    low area between hills, often with a river running through it.

    Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.

    We went down to the valley where the village is.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thung lũng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thung Lũng Dịch Tiếng Anh