Thuốc An Thần Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuốc an thần" thành Tiếng Anh

antianxiety, bromide, sedative là các bản dịch hàng đầu của "thuốc an thần" thành Tiếng Anh.

thuốc an thần + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • antianxiety

    adjective noun

    cũng có phản ứng với thuốc an thần

    responded to antianxiety medication.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • bromide

    noun

    Ở đây chúng tôi không ru ngủ bệnh nhân vào trạng thái ngẩn ngơ bằng thuốc an thần hay gì đó.

    Here we do not believe in sedating our patients into a stupor with bromides and the like.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • sedative

    noun

    Những viên thuốc an thần này sẽ làm dịu bớt đau đớn trong những giờ phút cuối cùng.

    These sedatives will alleviate your suffering during these final hours.

    wiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sedatives
    • tranquilizer
    • tranquillizer
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thuốc an thần " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thuốc an thần + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sedative

    adjective noun

    Thuốc an thần sẽ giúp anh nghỉ ngơi.

    The sedative will help you rest.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thuốc an thần" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thuốc An Thần Trong Tiếng Anh Là Gì