Thước Ca Rê Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thước ca rê
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thước ca rê tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thước ca rê trong tiếng Trung và cách phát âm thước ca rê tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thước ca rê tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thước ca rê tiếng Trung thước ca rê (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thước ca rê tiếng Trung 方尺 《平方尺。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
方尺 《平方尺。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thước ca rê hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cua lông tiếng Trung là gì?
  • cao thấp tiếng Trung là gì?
  • đồng giá tiếng Trung là gì?
  • đồ khoan lỗ tiếng Trung là gì?
  • xuyên sơn giáp tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thước ca rê trong tiếng Trung

方尺 《平方尺。》

Đây là cách dùng thước ca rê tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thước ca rê tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 方尺 《平方尺。》

Từ điển Việt Trung

  • đi chơi xuân tiếng Trung là gì?
  • lưu niên tiếng Trung là gì?
  • trục trái đất tiếng Trung là gì?
  • đĩa dvd tiếng Trung là gì?
  • điển trai tiếng Trung là gì?
  • nhân kiệt tiếng Trung là gì?
  • bủn tiếng Trung là gì?
  • lúa canh tiếng Trung là gì?
  • tổn hao không tải tiếng Trung là gì?
  • cao cành nở ngọn tiếng Trung là gì?
  • cắt cỏ tiếng Trung là gì?
  • nhạy tiếng Trung là gì?
  • thiệt vốn tiếng Trung là gì?
  • tấn công chiếm lĩnh tiếng Trung là gì?
  • choang choang tiếng Trung là gì?
  • bậm rễ tiếng Trung là gì?
  • chõ mồm vào tiếng Trung là gì?
  • mát lòng tiếng Trung là gì?
  • mặc cả xong tiếng Trung là gì?
  • tắm gội tiếng Trung là gì?
  • được rồi tiếng Trung là gì?
  • dự trữ vàng tiếng Trung là gì?
  • lòng trắng trứng tiếng Trung là gì?
  • kết bè kết cánh tiếng Trung là gì?
  • họ Tập tiếng Trung là gì?
  • bấy giờ tiếng Trung là gì?
  • vàng bạc châu báu tiếng Trung là gì?
  • Sóc Trăng tiếng Trung là gì?
  • lương tính theo năm tiếng Trung là gì?
  • đa phu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Ca Rê Là Gì