Thuốc điều Hòa Sinh Trưởng
Có thể bạn quan tâm
DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NĂM 2019 Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam 2018. Hiển thị 1-50 trong tổng 144 sản phẩm
Page 1 of 3 1 2 3 Tiếp © 2019 http://danhmuc.thuocbvtv.com | Xây dựng bởi: QuocThien.net
| Nhóm | Hoạt chất | Tên thương mại | Đối tượng phòng trừ | Tổ chức đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | α-Naphthyl acetic acid | Acroots 10SL | Kích thích sinh trưởng/lúa | Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | α-Naphthyl acetic acid | HQ – 301 Fructonic 1% SL | kích thích sinh trưởng/ lúa, ngô, cà phê, nho | Cơ sở Nông dược sinh nông Tp. HCM, |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | ANA, 1- NAA + ß- Naphtoxy Acetic Acid (ß- N.A.A) + Gibberellic acid - GA3 | Kích phát tố hoa – trái Thiên Nông | kích thích sinh trưởng/ cà phê, lúa, vải, nhãn, đậu, lạc, cà chua, ớt, dưa, bầu bí, cây có múi, bông vải | Công ty Hóa phẩm Thiên nông |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | ATCA 5.0 % + Folic acid 0.1 % | Samino 5.1 SL | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Auxins 11mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 6.0mg/l | Kelpak SL | kích thích sinh trưởng/ lúa, thanh long, bắp cải, chè, dưa hấu, cam, nho, cà phê | Công ty TNHH Việt Hóa Nông |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Dibenro 0.15WP, 0.15EC | kích thích sinh trưởng/ lúa, đậu tuơng, ngô, dưa chuột, hoa cúc, cải xanh, xoài. | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Cozoni 0.1 SP, 0.0075 SL | kích thích sinh trưởng/ lúa, chè | Công ty CP Nicotex |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Nyro 0.01 sL, 0.1SP | 0.01SL: Kích thích sinh trưởng/ cam, lúa, cải xanh, ớt, xoài 0.1SP: Kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Rice Holder 0.0075SL | kích thích sinh trưởng/ lúa | Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | TT-biobeca 0.1SP | kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải, cà chua | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg | Bracylic 152WP | kích thích sinh trưởng/ cải xanh, lúa | Công ty TNHH An Nông |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | 3 G Giá giòn giòn 1.5WP | kích thích sinh trưởng/ giá đậu xanh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Acjapanic 1.6WP | Kích thích sinh trưởng/lúa, thanh long | Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Agsmix 0.56 SL | kích thích sinh trưởng/ bắp cải, chè | Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Agrispon 0.56 SL | kích thích sinh trưởng/ bắp cải, lạc, lúa | Cali - Parimex. Inc. |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05% | Sieutonic 15WG | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH Hóa Sinh Á châu |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Dịch chiết từ cây Lychnis viscaria | Comcat 150 WP | kích thích sinh trưởng/ chè, nho, nhãn, sắn, cam, dâu tây, vải thiều, xoài, thanh long, dưa hấu, cải bó xôi, bắp cải, cà chua, dưa chuột, bí đao, hành, hẹ, cà rốt, lúa, ngô, đậu tương, phong lan; ức chế bệnh vàng lùn, lùn xoắn lá, giúp lúa phục hồi, tăng trưởng; xử lý hạt giống để điều hòa sinh trưởng/lúa, ngô | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Adephone 2.5 pA, 48SL | 2.5PA: kích thích mủ/ cao su 48SL: kích thích ra hoa/ dứa, kích thích mủ/ cao su | Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Callel 2.5 PA | kích thích mủ/ cao su | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Dibgreen 2.5 PA | kích thích mủ/ cao su | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Effort 2.5 PA | kích thích mủ/ cao su | Công ty CP Nông dược HAI |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Elephant 5 PA | Kích thích mủ/ cao su | Công ty CP Đồng Xanh |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Ethrel 10PA, 480SL | kí ch thích mủ/ cao su | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Forgrow 2.5 PA, 5 PA, 10 PA | kích thích mủ/ cao su | Forward International Ltd |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Kinafon 2.5 PA | Kích thích mủ/cao su | Công ty TNHH Kiên Nam |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Latexing 2.5PC, 5PC | kích thích mủ/ cao su | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Lephon 40sC | Kích thích sinh trưởng / cao su | Công ty TNHH MTV SNY |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Mamut 2.5 PA | Kích thích mủ/cao su | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Revenue 25PA | Kích thích mủ/cao su | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Sagolatex 2.5 PA | kích thích mủ/ cao su | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | TB-phon 2.5LS | Kích thích mủ/cao su | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Telephon 2.5 LS | kích thích/ mủ cao su; kích thích ra hoa/ xoài, nhãn, thanh long, cây cảnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | F orchlorfenuron (min 97%) | Acura 10SC, 10WG | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Fugavic acid | Siêu to hạt 25 SP | kích thích sinh trưởng lúa, ngô, lạc, hồ tiêu | Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Fulvic acid | Siêu Việt 250SP,300SL, 700SP | 250SP, 700SP: kích thích sinh trưởng/ lúa, cải bẹ xanh, cải bó xôi, chè 300SL: kích thích sinh trưởng/ lúa, đậu xanh, cà phê, cải xanh | Công ty TNHH An Nông |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Fulvic acid | Supernova 250SP, 300SL, 700SP | 250SP, 700SP: kích thích sinh trưởng/ lúa, cải bẹ xanh, chè 300SL: kích thích sinh trưởng/ cà phê, đậu xanh, cải ngọt, lúa | Công ty TNHH US.Chemical |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 100TB, 200TB, 200WP | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH MTV Lucky |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Agrohigh 2SL, 3.8EC, 10SP, 18TB, 20SP, 20TB, 40SP | 2SL: kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải, hoa cúc 3.8EC: kích thích sinh trưởng/ chôm chôm 10SP, 20SP, 40SP: kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải 18TB: kích thích sinh trưởng/ cải bó xôi, cà chua, dưa chuột 20TB: kích thích sinh trưởng/ lúa, cà phê | Công ty TNHH Kiên Nam |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Ankhang 20WT | kích thích sinh trưởng/ lúa, cà chua, đậu tương, chè, cải bẹ, ngô, dưa chuột | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Arogip 100SP, 200TB | 100SP: kích thích sinh trưởng/ lúa, cải bẹ xanh 200TB: kích thích sinh trưởng/ cam, đậu côve | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | A-V-Tonic 10WP, 18SL, 20WP, 50TB | 10WP: kích thích sinh trưởng/cải xanh, hoa hồng, lúa 18SL: kích thích sinh trưởng/cải xanh, dưa chuột, lúa, cam 20WP: kích thích sinh trưởng/ cải xanh, dưa chuột, hoa hồng, lúa 50TB: kích thích sinh trưởng/ cải xanh, dưa chuột, hoa hồng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Azoxim 20SP | kích thích sinh trưởng/ chè, lúa | Công ty CP Nicotex |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Bebahop 40WP | kích thích sinh trưởng/ cà chua, bắp cải, dưa chuột, hoa hồng, chè, lúa | Công ty TNHH Nông Sinh |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Colyna 200TB | điều hòa sinh trưởng/lúa, thanh long, cà phê, cà chua, hồ tiêu, vải, chè | Công ty CP Nông dược HAI |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Đầu Trâu KT Supper 100 WP | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Dogoc 5TB, 20TB | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Dovagib 20TB | Kích thích sinh trưởng/sầu riêng, xoài, dưa hấu, nhãn | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Falgro 10SP, 13TB, 18.4TB | 10SP, 13TB: kích thích sinh trưởng/ lúa, nho, thanh long, dưa hấu, cam, bắp cải, chè 18.4TB: kích thích sinh trưởng/ thanh long, bắp cải, chè, cam, lúa, dưa hấu, nho | Công ty TNHH Hóa nông Lúa Vàng |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | G3Top 3.33SL, 20TB, 40SG | kích thích sinh trưởng/ lúa, bắp cải, dưa hấu, đậu tương, xoài | Công ty TNHH Phú Nông |
| Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | GA3 Super 50TB, 100TB, 100SP, 200TB, 200 WP | kích thích sinh trưởng/ lúa | Công ty TNHH US.Chemical |
Từ khóa » Brassinolide Ngọc Yến
-
Nyro 0.01SL - CÔNG TY TNHH TM & SX NGỌC YẾN
-
Nyro 0.01SL (Chống Chịu Mặn)
-
NYRO 0.01SL - TĂNG TÍNH CHỐNG CHỊU MẶN CHO ... - Facebook
-
NYRO 0.01SL - KHÔNG NO... - Công Ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
-
Brassinolide (min 98%)
-
Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật - Nông Học
-
Thuốc Kích Thích SInh Trưởng Cây Trồng NYRO 0.01SL ... - Sendo
-
Chế độ Xem Của Ảnh Hưởng Của Brassinolide đến Bệnh Vàng Lá Gân ...
-
(PDF) Ảnh Hưởng Của Brassinolide đến Bệnh Vàng Lá Gân Xanh ...
-
[DOC] Bổ Sung Vào Danh Mục Thuốc Bvtv được Phép Sử Dụng Trên Cây Chè
-
Canada To Approve Insecticide Spinetoram - Agropages
-
[DOC] Số 215 + 216 Ngày 08 Tháng 3 Năm 2007 - Công Báo