6 ngày trước · brass ý nghĩa, định nghĩa, brass là gì: 1. a bright yellow metal made from copper and zinc: 2. the group of brass instruments or players…
Xem chi tiết »
Ngoài ra, chúng ta cũng có thể hiểu Brass theo nghĩa tính từ như sau. Brass (Tính từ). Nghĩa tiếng anh: (of a musical instrument) made of a metal tube bent into ...
Xem chi tiết »
Mostly brass, but some other metal, possibly silver. Phần lớn là đồng thau, và kim loại khác, có thể là bạc. en.wiktionary2016 ...
Xem chi tiết »
The final movement begins with a spiral figure for the strings in free rhythm that is interrupted by the brass section. more_vert.
Xem chi tiết »
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. ... ( the brass) (âm nhạc) kèn đồng ... lá đồng thau: brass nail: đinh bằng đồng: brass pipe: ống đồng: brass round-head ...
Xem chi tiết »
Phát âm brass · bằng đồng thau · I don't care a brass farthing · to come (get) down to [the] brass tacks (nails) · đi vào vấn đề cụ thể.
Xem chi tiết »
brass trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng brass (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
19 thg 8, 2022 · Cùng V2P tìm hiểu và khám phá Đồng đỏ copper đồng thau brass đồng đen bronze là gì ? Sự lạ mắt trong những loại đồng cùng với nhau. Đồng đỏ là ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ brass trong Từ điển Tiếng Anh noun 1a yellow alloy of copper and zinc. a brass plate on the door noun brass instrument governance ...
Xem chi tiết »
16 thg 3, 2021 · 1- Đồng đỏ hay còn gọi là Copper (tên tiếng anh). Vậy Đồng đỏ là gì? Copper là gì? Đồng đỏ là loại đồng nguyên chất có màu đỏ. · 2- Đồng thau hay ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ brass trong Từ điển Anh - Việt @brass /brɑ:s/ * danh từ - đồng thau - đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ - (the brass) (âm nhạc) kèn ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ brass trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. Các cụm từ anh việt y học liên quan đến brass . Xem bản dịch online trực tuyến, ...
Xem chi tiết »
brass /brɑ:s/ nghĩa là: đồng thau, đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ. ... (the brass) (âm nhạc) kèn đồng ... Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.
Xem chi tiết »
4 thg 2, 2021 · 1- Đồng đỏ hay còn gọi là Copper (tên tiếng anh). Vậy Đồng đỏ là gì? Copper là gì? Đồng đỏ là loại đồng nguyên chất có màu đỏ. · 2- Đồng thau hay ...
Xem chi tiết »
5 thg 4, 2022 · Sự khác biệt giữa những loại đồng với nhau, Đồng đỏ là gì? Đồng đen là gì? ... 2- Đồng thau hay nói một cách khác là Brass (tên tiếng anh).
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Brass Là Gì Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề brass là gì tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu