Brass Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ brass tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | brass (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ brassBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
brass tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ brass trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ brass tiếng Anh nghĩa là gì.
brass /brɑ:s/* danh từ- đồng thau- đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ- (the brass) (âm nhạc) kèn đồng- (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược- (từ lóng) tiền bạc- (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót* tính từ- bằng đồng thau!I don't care a brass farthing- (xem) care!to come (get) down to [the] brass tacks (nails)- (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề- đi vào vấn đề cụ thể* động từ- (từ lóng) thanh toán, trả hết
Thuật ngữ liên quan tới brass
- swarm tiếng Anh là gì?
- encephalography tiếng Anh là gì?
- delicate tiếng Anh là gì?
- homologizes tiếng Anh là gì?
- bird sanctuary tiếng Anh là gì?
- defalcates tiếng Anh là gì?
- misgoverned tiếng Anh là gì?
- Budget surplus tiếng Anh là gì?
- advocator tiếng Anh là gì?
- pluses tiếng Anh là gì?
- nimbus tiếng Anh là gì?
- head-hunting tiếng Anh là gì?
- capableness tiếng Anh là gì?
- démarche tiếng Anh là gì?
- tiptoes tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của brass trong tiếng Anh
brass có nghĩa là: brass /brɑ:s/* danh từ- đồng thau- đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ- (the brass) (âm nhạc) kèn đồng- (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược- (từ lóng) tiền bạc- (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót* tính từ- bằng đồng thau!I don't care a brass farthing- (xem) care!to come (get) down to [the] brass tacks (nails)- (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề- đi vào vấn đề cụ thể* động từ- (từ lóng) thanh toán, trả hết
Đây là cách dùng brass tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ brass tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
brass /brɑ:s/* danh từ- đồng thau- đồ vật làm bằng đồng thau tiếng Anh là gì? bia đồng khắc ở mộ- (the brass) (âm nhạc) kèn đồng- (từ lóng) sự vô liêm sỉ tiếng Anh là gì? sự trơ tráo tiếng Anh là gì? sự hỗn xược- (từ lóng) tiền bạc- (kỹ thuật) cái lót trục tiếng Anh là gì? ống lót* tính từ- bằng đồng thau!I don't care a brass farthing- (xem) care!to come (get) down to [the] brass tacks (nails)- (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề- đi vào vấn đề cụ thể* động từ- (từ lóng) thanh toán tiếng Anh là gì? trả hết
Từ khóa » Brass Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Brass Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Brass Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Brass Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
BRASS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Brass - Từ điển Anh - Việt
-
"brass" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brass Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Brass Là Gì – Nghĩa Của Từ Brass, Từ Từ điển Anh
-
'brass' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Brass Là Gì - Nghĩa Của Từ Brass, Từ - Mister
-
'brass' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Brass Là Gì
-
Từ: Brass
-
Brass Là Gì - Nghĩa Của Từ Brass, Từ Từ điển Anh
-
Brass Là Gì
brass (phát âm có thể chưa chuẩn)