Nghĩa Của Từ Brass - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/brɑ:s/
Thông dụng
Danh từ
Đồng thau
Đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
( the brass) (âm nhạc) kèn đồng
(từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
(từ lóng) tiền bạc
(kỹ thuật) cái lót trục, ống lót
Tính từ
Bằng đồng thau
I don't care a brass farthingXem care
to get down to brass tacks (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đềĐi vào vấn đề cụ thể
as bold as brassXem bold
hình thái từ
- Ved: brassed
- Ving:brassing
Chuyên ngành
Xây dựng
đồng thau
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory đồng thau
Cơ khí & công trình
máng lót ổ trục
Điện
đồng (đồng than)
Điện lạnh
vàng đồng
Kỹ thuật chung
bọc bằng đồng thau
đồng
aluminium brass đồng pha nhôm beta brass đồng thau beta bookbinder's brass ống lót đóng sách bottom brass đồng thau đáy brass bearing ổ đồng brass foil lá đồng thau brass nail đinh bằng đồng brass pipe ống đồng brass round-head wood screw vít gỗ đầu tròn bằng đồng thau brass screw vít đồng thau brass smith thợ rèn đồng thau brass solder hợp kim hàn đồng brass solder vảy hàn đồng thau brass wire dây đồng thau brass works công việc với đồng thau cast brass đồng thau đúc forgeable brass đồng rèn được free-cutting brass đồng thau dễ cắt hard brass hoàng đồng cứng hard brass solder sự hàn bằng đồng thau cứng high brass đồng thau chất lượng cao red brass đồng đỏ red brass đồng thau đỏ tin brass đồng thau thiếcđồng thau
beta brass đồng thau beta bottom brass đồng thau đáy brass foil lá đồng thau brass round-head wood screw vít gỗ đầu tròn bằng đồng thau brass screw vít đồng thau brass smith thợ rèn đồng thau brass solder vảy hàn đồng thau brass wire dây đồng thau brass works công việc với đồng thau cast brass đồng thau đúc free-cutting brass đồng thau dễ cắt hard brass solder sự hàn bằng đồng thau cứng high brass đồng thau chất lượng cao red brass đồng thau đỏ tin brass đồng thau thiếclót bằng đồng thau
Kinh tế
tiền bạc
trả hết
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
assumption , audacity , brashness , cheek * , chutzpah * , confidence , effrontery , gall , impertinence , impudence , insolence , presumption , rudeness , audaciousness , boldness , brazenness , cheek , cheekiness , chutzpah , discourtesy , disrespect , face , familiarity , forwardness , impudency , incivility , nerve , nerviness , overconfidence , pertness , presumptuousness , pushiness , sassiness , sauciness , cash , currency , lucre , (colloq.) impudence , alloy , brazen , hubris , officer , temerity , topTừ trái nghĩa
noun
carefulness , caution , circumspection , prudence Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Brass »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Pắp, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Brass Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Brass Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Brass Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Brass Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
BRASS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"brass" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brass Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Brass Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Brass Là Gì – Nghĩa Của Từ Brass, Từ Từ điển Anh
-
'brass' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Brass Là Gì - Nghĩa Của Từ Brass, Từ - Mister
-
'brass' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Brass Là Gì
-
Từ: Brass
-
Brass Là Gì - Nghĩa Của Từ Brass, Từ Từ điển Anh
-
Brass Là Gì