• Thuốc Lắc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "Thuốc lắc" thành Tiếng Anh

Methylenedioxymethamphetamine, molly là các bản dịch hàng đầu của "Thuốc lắc" thành Tiếng Anh.

Thuốc lắc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Methylenedioxymethamphetamine

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Thuốc lắc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

thuốc lắc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • molly

    noun ecstasy, MDMA Lo.Ng

Từ khóa » Kẹo Ke Tiếng Anh Là Gì