Thuốc Tẩy Giun Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thuốc tẩy giun
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thuốc tẩy giun tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thuốc tẩy giun trong tiếng Trung và cách phát âm thuốc tẩy giun tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thuốc tẩy giun tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thuốc tẩy giun tiếng Trung thuốc tẩy giun (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thuốc tẩy giun tiếng Trung 驱虫剂 《驱除肠内蛔虫、绦虫、蛲虫等寄生虫的药物, 例如驱除蛔虫的山道年, 使君子, 驱除绦虫的槟榔、绵马、石榴皮、南瓜子, 驱除蛲虫的龙胆紫。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
驱虫剂 《驱除肠内蛔虫、绦虫、蛲虫等寄生虫的药物, 例如驱除蛔虫的山道年, 使君子, 驱除绦虫的槟榔、绵马、石榴皮、南瓜子, 驱除蛲虫的龙胆紫。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thuốc tẩy giun hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cô họ tiếng Trung là gì?
  • hydro tiếng Trung là gì?
  • điểm sương tiếng Trung là gì?
  • kẹo cây tiếng Trung là gì?
  • kết chuyển tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thuốc tẩy giun trong tiếng Trung

驱虫剂 《驱除肠内蛔虫、绦虫、蛲虫等寄生虫的药物, 例如驱除蛔虫的山道年, 使君子, 驱除绦虫的槟榔、绵马、石榴皮、南瓜子, 驱除蛲虫的龙胆紫。》

Đây là cách dùng thuốc tẩy giun tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thuốc tẩy giun tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 驱虫剂 《驱除肠内蛔虫、绦虫、蛲虫等寄生虫的药物, 例如驱除蛔虫的山道年, 使君子, 驱除绦虫的槟榔、绵马、石榴皮、南瓜子, 驱除蛲虫的龙胆紫。》

Từ điển Việt Trung

  • biến đổi liên tục tiếng Trung là gì?
  • quyền của chủ nợ tiếng Trung là gì?
  • sục sôi nghĩa khí tiếng Trung là gì?
  • máy khoan tiếng Trung là gì?
  • chuyện phòng the tiếng Trung là gì?
  • mượn tay tiếng Trung là gì?
  • thưởng giám tiếng Trung là gì?
  • tấm thép trong lò tiếng Trung là gì?
  • rong ruổi tiếng Trung là gì?
  • mưu đồ đen tối tiếng Trung là gì?
  • ướm lòng tiếng Trung là gì?
  • phơi sáng kép chụp chồng hình tiếng Trung là gì?
  • thiên tiên tiếng Trung là gì?
  • xuềnh xoàng tiếng Trung là gì?
  • vươn ra tiếng Trung là gì?
  • lưu tình tiếng Trung là gì?
  • xanh đi ca tiếng Trung là gì?
  • bệnh viện phụ sản tiếng Trung là gì?
  • gỡ tóc tiếng Trung là gì?
  • đoạn đầu tiếng Trung là gì?
  • nước mắt và nước mũi tiếng Trung là gì?
  • nhóm trị an tiếng Trung là gì?
  • máy lái tự động tiếng Trung là gì?
  • tình thâm tiếng Trung là gì?
  • sanh con so tiếng Trung là gì?
  • hệ thống camera giám sát tiếng Trung là gì?
  • thâm hụt ngoại thương tiếng Trung là gì?
  • viêm bàng quang tiếng Trung là gì?
  • thông thống tiếng Trung là gì?
  • chẳng chút liên quan tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thuốc Xổ Giun Tiếng Trung Là Gì