Từ Vựng Tiếng Trung Về Thuốc
Có thể bạn quan tâm
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lộc bài 9 giáo trình MSUTONG ngày 6-2-202600:00
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Phương Linh bài 10 giáo trình MSUTONG ngày 14-1-202601:39:58
Học tiếng Trung online lớp em Hồng Ngọc bài 9 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:58
Học tiếng Trung online lớp em Quỳnh Anh bài 12 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:32:23
Học tiếng Trung online lớp em Trí Quang bài 2 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:18:20
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:34
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 11 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:06
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:17
Học tiếng Trung online Thầy Vũ em Thùy Dương bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:10:48
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Khải bài 12 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:31:21 Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Thuốc- Học Từ vựng Tiếng Trung
- Tài liệu Học Tiếng Trung

Chào các em học viên, thời tiết lúc trở lạnh chúng ta rất dễ bị cảm, nặng thì cơ thể chóng mặt, sốt cao. Mỗi khi gặp tình huống như vậy thì chúng ta thường có xu hướng là chạy ra ngoài hiệu thuốc mua thuốc về uống. Bây giờ thông tin trên mạng rất nhiều, chúng ta chỉ việc lên Google search là sẽ ra một loạt câu trả lời cho từng bệnh nào thì nên uống thuốc gì, bị sốt thì dùng thuốc gì, bị ho thì dùng thuốc gì .v..v. Nói chung là rất nhiều, chỉ cần ngồi nhà lươt internet là chúng ta có thể tiếp cận được với thế giới bên ngoài.
Và hôm nay nội dung bài học chúng ta sẽ liên quan đến các Từ vựng Tiếng Trung về Thuốc. Các em vào link bên dưới xem lại nội dung bài cũ trước khi chuyển sang học bài mới hôm nay.
Từ vựng Tiếng Trung về Thuê nhà
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Bổ gan | 肝浸药 | Gān jìn yào |
| 2 | Bổ máu | 补血药 | Bǔ xiě yào |
| 3 | Bổ thận | 补肾药 | Bǔshèn yào |
| 4 | Bổ tim | 强心药 | Qiáng xīn yào |
| 5 | Cầm máu | 止血的 | Zhǐxiě de |
| 6 | Cao dán | 糊剂 | Hú jì |
| 7 | Chất bảo quản xác( giũ không bị thối) | 甲醛 | Jiǎquán |
| 8 | Chống viêm | 防炎药 | Fáng yán yào |
| 9 | Chữa bệnh lao | 治肺病药 | Zhì fèibìng yào |
| 10 | Cường lực | 精力旺盛 | Jīnglì wàngshèng |
| 11 | Đắp vết thương | 温布 | Wēn bù |
| 12 | Dầu khuynh diệp | 桉树油 | Ānshù yóu |
| 13 | Đau mắt | 眼药 | Yǎn yào |
| 14 | Dầu nóng | 涂搽剂 | Tú chá jì |
| 15 | Diệt cỏ | 除草剂 | Chúcǎo jì |
| 16 | Diệt côn trùng | 杀混剂 | Shā hùn jì |
| 17 | Diệt giun sán | 打虫药 | Dǎ chóng yào |
| 18 | Diệt muỗi | 灭蚊子药 | Miè wén zi yào |
| 19 | Diệt ruồi | 苍蝇毒品 | Cāngyíng dúpǐn |
| 20 | Gây tê | 麻醉药 | Mázuì yào |
| 21 | Giải độc | 抗毒药 | Kàng dúyào |
| 22 | Giảm đau | 止痛药 | Zhǐtòng yào |
| 23 | Hạ nhiệt | 解热药 | Jiě rè yào |
| 24 | Hạ sốt | 退热剂 | Tuì rè jì |
| 25 | Hắt hơi | 打喷嚏 | Dǎ pēntì |
| 26 | Hồi sức | 强壮剂/兴奋剂 | Qiángzhuàng jì/xīngfèn jì |
| 27 | Hột nhỏ | 颗粒 | Kēlì |
| 28 | Kháng sinh | 抗生剂 | Kàngshēng jì |
| 29 | Kích dục | 壮阳剂/春药 | Zhuàngyáng jì/chūnyào |
| 30 | Làm dịu viêm | 清洁剂 | Qīngjié jì |
| 31 | Làm toát mồ hôi | 发汗药 | Fāhàn yào |
| 32 | Lợi tiểu | 利尿剂 | Lìniào jì |
| 33 | Tẩy uế | 消毒剂 | Xiāodú jì |
| 34 | Thuốc an thần | 镇静剂 | Zhènjìngjì |
| 35 | Thuốc bổ | 滋补剂 | Zībǔ jì |
| 36 | Thuốc bóp | 涂抹油 | Túmǒ yóu |
| 37 | Thuốc mê | 麻醉药 | Mázuì yào |
| 38 | Thuốc mê | 麻醉药, 全麻醉药 | Mázuì yào, quán mázuì yào |
| 39 | Thuốc mỡ | 糊剂 | Hú jì |
| 40 | Thuốc ngậm | 酊剂 | Dīngjì |
| 41 | Thuốc ngủ | 安眠药 | Ānmiányào |
| 42 | Thuốc nước | 药水 | Yàoshuǐ |
| 43 | Thuốc rửa mắt | 洗眼水 | Xǐyǎn shuǐ |
| 44 | Thuốc rửa vết thương | 涂擦剂 | Tú cā jì |
| 45 | Thuốc rửa vết thương (Chất) thuốc bôi ngoài da | 涂擦剂 | Tú cā jì |
| 46 | Thuốc sắc(thuốc bắc) | 煎熬的药 | Jiān’áo di yào |
| 47 | Thuốc sát trùng | 防腐剂 | Fángfǔ jì |
| 48 | Thuốc tăng hoạt động dạ dày | 健胃的 | Jiàn wèi de |
| 49 | Thuốc tăng lực | 强壮剂 | Qiángzhuàng jì |
| 50 | Thuốc tê | 麻醉剂 | Mázuìjì |
| 51 | Thuốc tím | 紫药水 | Zǐyàoshuǐ |
| 52 | Thuốc tránh thai | 避孕药 | Bìyùn yào |
| 53 | Thuốc trị sốt rét | 奎宁 | Kuí níng |
| 54 | Thuốc viên hình con nhộng | 胶囊 | Jiāonáng |
| 55 | Thuốc viên hình thoi, bầu dục | 菱形 | Língxíng |
| 56 | Thuốc viên tròn (lớn) | 药片 | Yàopiàn |
| 57 | Thuốc viên tròn (nhỏ) | 药丸 | Yàowán |
| 58 | Tiêu phù thủng | 浮肿水肿 | Fúzhǒng shuǐzhǒng |
| 59 | Trấn an | 安慰剂 | Ānwèi jì |
| 60 | Trị bách bệnh | 万能药 | Wànnéng yào |
| 61 | Trị ngứa | 止痒剂 | Zhǐ yǎng jì |
| 62 | Tthuốc Gây tê | 麻醉药, 麻醉剂, 部分麻醉药 (药和剂是用来分别状态而已) | Mázuì yào, mázuìjì, bùfèn mázuì yào (yào hé jì shì yòng lái fēnbié zhuàngtài éryǐ) |
| 63 | Viêm khớp | 关节炎治疗剂 | Guānjié yán zhìliáo jì |
BÀI VIẾT LIÊN QUANNHIỀU BÀI VIẾT HƠN TỪ TÁC GIẢ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
Để lại lời nhắn Hủy trả lời
Đăng nhập để bình luận
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025
BÀI VIẾT ĐƯỢC ĐỀ XUẤT
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025BÀI VIẾT PHỔ BIẾN
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025CHUYÊN MỤC ĐỀ XUẤT
- Tài liệu Học Tiếng Trung573
- Luyện thi HSK Online280
- Học Từ vựng Tiếng Trung273
- Luyện thi HSK186
- Khóa học tiếng Trung online miễn phí168
- Khóa học tiếng Trung online161
- Tài liệu HSK150
- Luyện thi Từ vựng HSK106
- Luyện gõ tiếng Trung Quốc82
- Luyện thi HSK Online Cấp 181
- Luyện thi Từ vựng HSK 176
- Tài liệu HSK 175
- Học Tiếng Trung Giao tiếp hàng ngày71
- Học Tiếng Trung giao tiếp70
- Đề luyện thi HSK67
DMCA PROTECTION
CHINEMASTER HÀ NỘI
tiktok.com/@chinemaster.com tiktok.com/@hoctiengtrungonline.org youtube.com/@chinemaster youtube.com/hoctiengtrungonlinethayvu facebook.com/ChineMaster facebook.com/nhaphangtrungquoc.net dailymotion.com/ChineMaster linkedin.com/in/chinemaster twitter.com/chinemaster threads.net/@hoctiengtrung.tv instagram.com/hoctiengtrung.tv about.me/chinemaster.com
ChineMaster Hà Nội TPHCM
ChineMaster Cơ sở 1 Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 2 TP HCM: Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).
ChineMaster Cơ sở 3 Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Giới thiệu ChineMaster
ChineMaster là trung tâm chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao, khóa học Kế toán tiếng Trung, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung online, khóa học luyện thi HSK 9 cấp, khóa học luyện thi HSKK sơ cấp trung cấp cao cấp, khóa học luyện thi TOCFL 6 cấp theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster Edu còn được gọi là Master Edu hoặc Chinese Master Education, là Thương hiệu độc quyền được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu - Master Edu - Chinese Master Edu Quận Thanh Xuân Hà Nội. Master Edu là cụm từ viết tắt của ChineMaster Education, đồng thời cũng là cụm từ viết tắt của Chinese Master Education. Master Edu - ChineMaster Edu là Hệ thống Giáo dục & Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam với đa dạng các khóa học tiếng Trung và luyện thi HSK, luyện thi HSKK, luyện thi TOCFL. ChineMaster Edu - Master Edu sử dụng bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Master Edu - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung uy tín hàng đầu toàn quốc với chất lượng giảng dạy tiếng Trung Quốc tốt nhất cả Nước thông qua hàng vạn video bài giảng trực tuyến học tiếng Trung Quốc mỗi ngày được Chinese Master Education Thầy Vũ livestrem đào tạo mỗi ngày trên kênh Youtube Facebook Tiktok. Master Edu - ChineMaster Edu sở hữu Hệ thống máy chủ server cấu hình KHỦNG chuyên lưu trữ video bài giảng livestream của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và chia sẻ miễn phí trong HỆ SINH THÁI ChineMaster Education. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSK là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSKK là Nguyễn Minh Vũ.
Hotline Thầy Vũ 090 468 4983 Email [email protected]
Theo dõi ChineMaster
Master Edu - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, khóa học tiếng Hoa TOCFL band A-B-C, khóa học tiếng Trung Thương mại, khóa học tiếng Trung Logistics Vận tải, khóa học tiếng Trung Kế toán, khóa học tiếng Trung Dầu Khí, khóa học tiếng Trung Công xưởng, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Biên phiên dịch và Dịch thuật, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung đặt hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Quảng Châu, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Thâm Quyến, khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng. ChineMaster Edu Thầy Vũ liên tục cập nhập nội dung kiến thức cho Hệ thống giáo trình tiếng Trung Master Education, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN,bộ giáo trình HSK và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. MASTER EDU - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - CHINEMASTER EDU - CHINESE MASTER EDUCATION - Trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tiếng Trung tốt nhất toàn quốc.© ChineMaster đã đăng ký bản quyền nội dung DMCA PRO
Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!
Từ khóa » Thuốc Xổ Giun Tiếng Trung Là Gì
-
Bao Lâu Rồi Bạn Chưa Tẩy Giun?... - Xin Chào, Tôi ở Đài Loan
-
Thuốc Tẩy Giun Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bao Lâu Rồi Bạn Chưa Tẩy Giun? - Tôi ở Đài Loan
-
Thuốc Tẩy Giun Tiếng Trung Là Gì - Hỏi Đáp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thuốc
-
Thuốc Tẩy Giun Và Những Thắc Mắc Thường Gặp - Hello Bacsi
-
Các Triệu Chứng Sau Khi Uống Thuốc Xổ Giun | Vinmec
-
Công Dụng Thuốc Fubenzon | Vinmec
-
Uống Thuốc Tẩy Giun Vào Thời điểm Nào Trong Ngày Là Tốt Nhất?
-
Thuốc Trị Giun – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vermifuge | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Thuốc Tẩy Giun Pamoxan Sato Nhật Bản, Hiệu Quả Cao, An Toàn
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025