Thuốc Tê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thuốc tê
desensitizer
Từ điển Việt Anh - VNE.
thuốc tê
desensitizer



Từ liên quan- thuốc
- thuốc bổ
- thuốc ho
- thuốc lá
- thuốc mê
- thuốc mỡ
- thuốc nổ
- thuốc rê
- thuốc ta
- thuốc tê
- thuốc tễ
- thuốc vẽ
- thuốc xổ
- thuốc đỏ
- thuốc bóp
- thuốc bôi
- thuốc bơm
- thuốc bắc
- thuốc bột
- thuốc cao
- thuốc cặn
- thuốc dán
- thuốc hãm
- thuốc hít
- thuốc kép
- thuốc lào
- thuốc men
- thuốc màu
- thuốc mửa
- thuốc nam
- thuốc ngủ
- thuốc nạp
- thuốc rửa
- thuốc sán
- thuốc sâu
- thuốc sắc
- thuốc sốt
- thuốc thử
- thuốc tây
- thuốc tím
- thuốc tẩy
- thuốc xoa
- thuốc xỉa
- thuốc xức
- thuốc đạn
- thuốc đắp
- thuốc đốt
- thuốc độc
- thuốc giun
- thuốc hoàn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thuốc Tê Mê Tiếng Anh Là Gì
-
• Thuốc Tê, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thuốc Tê Mê«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Anesthetic | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Anesthetic - Wiktionary Tiếng Việt
-
THUỐC MÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THUỐC GÂY MÊ In English Translation - Tr-ex
-
Anesthesia | Gây Mê, Gây Tê - Go Global Class
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Sự Gây Tê - Cồ Việt
-
Tìm Hiểu Về Thuốc Gây Tê | Vinmec
-
THUỐC TÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Anaesthetic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
'thuốc Mê' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Phương Pháp Gây Tê Thường Dùng | Vinmec