Thụt Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thụt tháo
* dtừ
enema
Từ điển Việt Anh - VNE.
thụt tháo
enema



Từ liên quan- thụt
- thụt bễ
- thụt két
- thụt lùi
- thụt lại
- thụt rửa
- thụt vào
- thụt tháo
- thụt giá thình lình
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thụt Tháo Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Thụt Tháo Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"thụt Tháo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Thụt Tháo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Enemas | English To Vietnamese | Medical: Pharmaceuticals
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thụt Tháo' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dụng Cụ Thụt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ai Cần Tháo Thụt đại Tràng? Thủ Thuật Này Có Gây đau Không? | Vinmec
-
KỸ THUẬT THỤT THÁO - Health Việt Nam
-
Thuốc Thụt Hậu Môn Và Các Tác Dụng Phụ Nên Biết Trước Khi Sử Dụng
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Bơm Hậu Môn - FAMILY HOSPITAL
-
PHÌNH ĐẠI TRÀNG BẨM SINH (BỆNH HIRSCHSPRUNG)