Thủy Chung Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thủy chung" thành Tiếng Anh
constant, loyal là các bản dịch hàng đầu của "thủy chung" thành Tiếng Anh.
thủy chung + Thêm bản dịch Thêm thủy chungTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
constant
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
loyal
adjectiveNhưng cô gái Su-nem vẫn thủy chung với chàng chăn chiên.
But the girl from Shunem was loyal to the shepherd boy.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủy chung " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thủy chung" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thủy Chung Tiếng Anh Là Gì
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Fidelity, Loyalty, Faithfulness Và Allegiance
-
"Chung Thủy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SỰ CHUNG THỦY - Translation In English
-
SỰ CHUNG THỦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHUNG THỦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chung Thủy Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
THỦY CHUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'chung Thủy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thủy Chung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tình Yêu Chung Thủy Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Thủy Chung Trong Quan Hệ Vợ Chồng - VỤ GIA ĐÌNH
-
[PDF] CỦA THÀNH NGỮ VÈ TÌNH YÊU TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH
-
Chung Thủy Tiếng Anh Là Gì - .vn