THỦY ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỦY ĐIỆN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từthủy điện
Ví dụ về việc sử dụng Thủy điện trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđiện thoại mới điện nhỏ điện thoại nhỏ điện cực âm nguồn điện thấp điện thoại quá nhiều HơnSử dụng với động từmất điệnmạ điệnchống tĩnh điệnsơn tĩnh điệnbức xạ điện từ điện năng tiêu thụ điện chính cắt điệnđiện thoại xuống điện thoại reo HơnSử dụng với danh từđiện thoại điện tử tiền điện tử số điện thoại cung điệnđiện ảnh điện áp tàu điện ngầm xe điệnđiện năng Hơn
Khởi công xây dựng thủy điện lớn nhất Kon Tum.
Những dự án này mong muốn kết thúc vào cuối năm tới, đến lúc đó,Lào sẽ có khoảng 100 nhà máy thủy điện.Xem thêm
nhà máy thủy điệnhydropower planthydroelectric power planthydroelectric power stationhydropower stationđập thủy điệnhydroelectric damhydropower damhydroelectric damshydropower damsdự án thủy điệnhydropower projecthydroelectric projecthydro projectshydropower projectsđiện thủy lựcelectro-hydraulichydraulic powerelectric hydraulicelectrohydraulictrạm thủy điệnhydropower stationhydroelectric power stationhydraulic station powerphát triển thủy điệnhydropower developmentnăng lượng thủy điệnhydroelectric powerhydroelectric energyhydro energytiềm năng thủy điệnhydroelectric potentialđiện và thủy lựcelectric and hydraulicelectrical and hydraulicthủy điện làhydropower isvan điện từ thủy lựchydraulic solenoid valvesản xuất thủy điệnhydroelectric power productiongió và thủy điệnwind and hydropowerTừng chữ dịch
thủydanh từthủyshuithủytính từhydraulicaquaticthủyđộng từthuyđiệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphone STừ đồng nghĩa của Thủy điện
thuỷ điện hydro thủy lực nướcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thuỷ điện Tiếng Anh Là Gì
-
Thủy điện Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Thủy điện In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Đập Thủy điện Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
THỦY ĐIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THỦY ĐIỆN - Translation In English
-
“Thụy Điển” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Thụy Điển Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thủy điện Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
'thuỷ điện' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Thủy điện Tiếng Anh Là Gì ? Các Từ Vựng Liên Quan đến Thủy điện
-
Đập Thủy điện Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
"nhà Máy Thuỷ điện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhà Máy Thuỷ điện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Điển Việt Anh " Nhà Máy Thủy Điện Tiếng Anh Là Gì ? Nhà Máy ...