Thủy Lôi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mine, torpedo, naval mine là các bản dịch hàng đầu của "thủy lôi" thành Tiếng Anh.
thủy lôi + Thêm bản dịch Thêm thủy lôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mine
nounThêm vào đó có vô số thủy lôi nhỏ nhưng lợi hại.
Add to this countless small but deadly mines.
GlosbeMT_RnD -
torpedo
nounA cylindrical explosive projectile that can travel underwater and is used as a weapon.
thật sự, một cơn mưa thủy lôi photon.
in fact, a barrage of photon torpedoes.
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủy lôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thủy lôi + Thêm bản dịch Thêm Thủy lôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
naval mine
nounexplosive weapon for use in seas and waterways, triggered by the target's approach
wikidata
Bản dịch "thủy lôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủy Lôi Tiếng Anh Là Gì
-
Thủy Lôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỦY LÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thuỷ Lôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thủy Lôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Thuỷ Lợi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thuỷ Lôi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "thủy Lôi" - Là Gì?
-
Tàu Quét Thủy Lôi Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Nghĩa Của Từ Thuỷ Lợi Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "thủy Lợi" - Là Gì?
-
VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM
-
Luật Thủy Lợi 2017, Luật Số 08/2017/QH14 Mới Nhất 2021