Thụy Sĩ Mã Vùng

Cybo Niên giám Doanh nghiệp Toàn cầuKinh doanhMọi ngườiMã Bưu ChínhĐịa ChỉĐiện thoạiTrang webEmailKinh doanhMọi ngườiĐiện thoạiMã Bưu ChínhĐịa ChỉWebEmailChào mừng đến với CyboTrở lạiĐăng nhậpĐăng kíThêm doanh nghiệpDuyệt trang webCác Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcDUYỆT:Các Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcThêm doanh nghiệp
  • CH
Thụy Sĩ | Mã Bưu Chính | Mã VùngMã Vùng tại Thụy Sĩ

Thành phố đông dân nhất trong Thụy Sĩ

ZürichGenèveBaselBernLausanneWinterthurSt. GallenLuzernBiel/BienneThunLa Chaux-de-FondsSchaffhausenFribourgChurNeuchâtel

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Thụy Sĩ

Aargau (bang)Basel-StadtBern (bang)Fribourg (bang)Genève (bang)GraubündenJura (bang)Luzern (bang)Neuchâtel (bang)Schaffhausen (bang)Solothurn (bang)St. Gallen (bang)TicinoUri (bang)ValaisVaudZug (bang)Zürich (bang)

Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +41

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21LausanneVaudThụy Sĩ116751Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
22GenèveGenève (bang)Thụy Sĩ183981Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
24Yverdon-les-BainsVaudThụy Sĩ23702Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
26FribourgFribourg (bang)Thụy Sĩ32827Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
27Sion, Thụy SĩValaisThụy Sĩ28045Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
31BernBern (bang)Thụy Sĩ121631Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
32Biel/BienneBern (bang)Thụy Sĩ48614Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
33ThunBern (bang)Thụy Sĩ42136Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
34Burgdorf, BernBern (bang)Thụy Sĩ14788Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
41LuzernLuzern (bang)Thụy Sĩ57066Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
43ZürichZürich (bang)Thụy Sĩ341730Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
44ZürichZürich (bang)Thụy Sĩ341730Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
52WinterthurZürich (bang)Thụy Sĩ91908Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
55RapperswilBern (bang)Thụy SĩGiờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
56BadenAargau (bang)Thụy Sĩ16118Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
61BaselBasel-StadtThụy Sĩ164488Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
62OltenSolothurn (bang)Thụy Sĩ16411Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
71St. GallenSt. Gallen (bang)Thụy Sĩ70572Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
74Paging ServicesDi độngThụy SĩGiờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
76GSM / UMTS - Sunrise (with Yallo, Cablecom, talktalk)Di độngThụy SĩGiờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
77GSM / UMTS - various (M-Budget, Tele2)Di độngThụy SĩGiờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
78GSM / UMTS - Orange (with CoopMobile)Di độngThụy SĩGiờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
79GSM / UMTS - SwisscomDi độngThụy SĩGiờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
81ChurGraubündenThụy Sĩ32429Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
91LuganoTicinoThụy Sĩ26365Giờ Trung Âu16:10 Th 2UTC+01
Trang 1
spinnerGần

Từ khóa » Số điện Thoại Thuỵ Sĩ