THỦY THỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỦY THỦ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthủy thủ
Ví dụ về việc sử dụng Thủy thủ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthủ đô mới cầu thủ rất giỏi bảo thủ khác Sử dụng với động từđối thủ cạnh tranh game thủcung thủkhả năng phòng thủthủ tục phẫu thuật thủ tướng nói cầu thủ tấn công thủ tục đăng ký vị trí phòng thủvũ khí phòng thủHơnSử dụng với danh từthủ tướng thủ đô cầu thủđối thủthủ tục thủ thuật thủ phủ thủ phạm thủ lĩnh thủy thủ đoàn Hơn
Cảm ơn thủy thủ.
( Tôi không phải là thủy thủ, tôi là thuyền trưởng.Xem thêm
thủy thủ đoàncrewcrewmencrewmemberscrewsthành viên thủy thủ đoàncrew membercrew memberscrewmencrewmembersthủy thủ mỹamerican sailorshành khách và thủy thủ đoànpassengers and crewthủy thủ đoàn đãcrew havethủy thủ trên tàusailors on boardcrew on boardtoàn bộ thủy thủ đoànentire crewthe whole crewthủy thủ đoàn gồmcrew consiststhủy thủ ukraineukrainian sailorsthủy thủ đoàn trên tàucrew on boardthủy thủ đoàn của ônghis crewnhiều thủy thủmany sailorshai thủy thủtwo sailorsthủy thủ trung quốcchinese sailorsthủy thủ đoàn của nóher crewthủy thủ thiệt mạngsailors were killedsailors diedthủy thủ bị thươngsailors were injuredthủy thủ đoàn của mìnhhis crewcon tàu và thủy thủ đoànship and crewthủy thủ đoàn đangcrew isTừng chữ dịch
thủydanh từthủyshuithủytính từhydraulicaquaticthủyđộng từthuythủdanh từthủclearanceprimecapitalthủtính từmanual STừ đồng nghĩa của Thủy thủ
thuyền viên phi hành đoàn crew sailor đội đoàn mariner seaman ekipTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thủy Thủ Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Thủy Thủ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Thủy Thủ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thủy Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỦY THỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thủy Thủ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"thủy Thủ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thủy Thủ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Áo Thủy Thủ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Từ Ngữ Nhật Bản "Đồng Phục Thủy Thủ" | MATCHA - Tạp Chí ...
-
Thủy Thủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thủy Thủ Mặt Trăng (nhân Vật) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Bạn Phải Biết Nếu Theo ...
-
Điều ít Biết Về Nghề Thủy Thủ Viễn Dương
-
175+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải