→ Thuyền Bỏ Neo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuyền bỏ neo" thành Tiếng Anh
boatel, botel là các bản dịch hàng đầu của "thuyền bỏ neo" thành Tiếng Anh.
thuyền bỏ neo + Thêm bản dịch Thêm thuyền bỏ neoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
boatel
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
botel
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuyền bỏ neo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thuyền bỏ neo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Neo
-
'bỏ Neo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BỎ NEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Bỏ Neo Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cách Loại Bỏ Anchor Trong Microsoft Word
-
Cách Hiển Thị / Hiển Thị Hoặc ẩn Neo đối Tượng Trong Word
-
Làm Thế Nào để Loại Bỏ Một Neo Trong Microsoft Word - Jugo Mobile
-
SỰ BỎ NEO - Translation In English
-
'bỏ Neo': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Hiệu ứng Mỏ Neo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Neo đối Tượng Vào Trang Hoặc Văn Bản - Pages For Mac Help
-
Từ điển Việt Anh "chỗ (tàu Thuyền) Bỏ Neo" - Là Gì?
-
Ngắt Dòng Văn Bản Và Di Chuyển ảnh Trong Word - Microsoft Support
-
Bỏ Neo In English - Glosbe Dictionary