thuyền nhỏ - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
thuyền nhỏ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ thuyền nhỏ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. thuyền nhỏ. * dtừ. cockboat.
Xem chi tiết »
In 1937, he was given command of the sloop. Hơn. Duyệt qua các chữ cái. A · Ă · Â ...
Xem chi tiết »
Horse shows, car shows, motor-boat displays, concerts, and bazaars were held. Vietnamese Cách sử dụng "sailboat" trong một câu. more_vert.
Xem chi tiết »
Tommy sat in the warm sunshine admiring the little boat that he had built. ; Tom ngồi trong ánh nắng ấm ngưỡng mộ chiếc thuyền nhỏ mà cậu bé đã làm nên.
Xem chi tiết »
Sau đó một nhóm khoảng 20 người trên những chiếc thuyền gỗ bao quanh và bẫy nó bằng những chiếc lưới đánh cá lớn. Then a group of some 20 people on wooden ...
Xem chi tiết »
6 thg 5, 2011 · rowing boat: một thuyền nhỏ với (thường 2) mái chèo mà bạn có thể sử ... Nếu anh đi trễ thêm một lần nữa trong tuần này, tôi cảnh cáo, anh ...
Xem chi tiết »
Như đã nói ở trên, trong tiếng anh thì boat, ship và vessel để chỉ những loại thuyền khác nhau. Boat là để chỉ về loại thuyền nhỏ, thường là loại dùng mái ...
Xem chi tiết »
Phần 1: Tìm hiểu về chèo thuyền là gì; Phần 2: Chèo thuyền trong tiếng Anh là gì ... ( Hình ảnh chèo thuyền tại sông Nho Quế ở Hà Giang).
Xem chi tiết »
Cranes like ships Sailing up in the sky,. 9. Con thuyền sẽ thế nào khi tôi ngủ phải không? What happens to the boat while I'm sleeping? 10.
Xem chi tiết »
Translation for 'thuyền' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Chào Thuyền trưởng. Captain. OpenSubtitles2018. v3. Một trong những phương pháp truyền thống thông dụng để đi từ Bur Dubai đến Deira là nhờ các abra, một loại ...
Xem chi tiết »
- Boat (n): US/boʊt/ - xuồng, thuyền, ghe. + Từ này chỉ các thuyền lạo nhỏ đi trên mặt ao, hồ + Thông thường boat có nghĩa là một ...
Xem chi tiết »
thuyền. - d. Phương tiện giao thông nhỏ trên mặt nước, hoạt động bằng sức người, sức gió. Chèo thuyền. Thuyền buồm*.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Thuyền Nhỏ Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề thuyền nhỏ trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu