Thuyết Minh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thuyết minh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thuyết minh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thuyết minh trong tiếng Trung và cách phát âm thuyết minh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thuyết minh tiếng Trung nghĩa là gì.
thuyết minh (phát âm có thể chưa chuẩn)
画外音 《电影、电视等指不是由画面中的人 (phát âm có thể chưa chuẩn) 画外音 《电影、电视等指不是由画面中的人或物体直接发出的声音。》解说 《口头上解释说明。》người thuyết minh, giảng giải cho mọi người xem cấu tạo và hiệu năng của chiếc máy cày mới. 讲解员给观众解说新式拖拉机的构造和效能。诠释; 诠; 告白; 表述; 申; 喻; 详; 讲明 《说明; 解释。》诠注 《注解说明。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ thuyết minh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mặt xấu tiếng Trung là gì?
- ngày vui chóng tàn tiếng Trung là gì?
- bến xe tiếng Trung là gì?
- con người tao nhã tiếng Trung là gì?
- thường luật tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thuyết minh trong tiếng Trung
画外音 《电影、电视等指不是由画面中的人或物体直接发出的声音。》解说 《口头上解释说明。》người thuyết minh, giảng giải cho mọi người xem cấu tạo và hiệu năng của chiếc máy cày mới. 讲解员给观众解说新式拖拉机的构造和效能。诠释; 诠; 告白; 表述; 申; 喻; 详; 讲明 《说明; 解释。》诠注 《注解说明。》
Đây là cách dùng thuyết minh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thuyết minh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 画外音 《电影、电视等指不是由画面中的人或物体直接发出的声音。》解说 《口头上解释说明。》người thuyết minh, giảng giải cho mọi người xem cấu tạo và hiệu năng của chiếc máy cày mới. 讲解员给观众解说新式拖拉机的构造和效能。诠释; 诠; 告白; 表述; 申; 喻; 详; 讲明 《说明; 解释。》诠注 《注解说明。》Từ điển Việt Trung
- công nghiệp vũ trụ tiếng Trung là gì?
- vung bút hỏi tội tiếng Trung là gì?
- đốc tờ tiếng Trung là gì?
- suy sụp tiếng Trung là gì?
- dầm sương dãi nắng tiếng Trung là gì?
- huệ cố tiếng Trung là gì?
- tô không tiếng Trung là gì?
- cực quan tiếng Trung là gì?
- cây hoa mào gà tiếng Trung là gì?
- đục ruỗng tiếng Trung là gì?
- thư mời tiếng Trung là gì?
- vào mùa mai vàng tiếng Trung là gì?
- trở ngược tiếng Trung là gì?
- cây bông trang đỏ tiếng Trung là gì?
- thuyết minh tiếng Trung là gì?
- công nhân may mặc tiếng Trung là gì?
- ngựa chứng tiếng Trung là gì?
- lề giấy tiếng Trung là gì?
- quả tim tiếng Trung là gì?
- áp lực nước tiếng Trung là gì?
- hiệu tiếng Trung là gì?
- bên lề tiếng Trung là gì?
- máy bay chuyên chở hàng hoá tiếng Trung là gì?
- gây trò cười tiếng Trung là gì?
- độ nghiêng mặt đường tiếng Trung là gì?
- không nhặt của rơi tiếng Trung là gì?
- láu tôm láu cá tiếng Trung là gì?
- khuyên giải tiếng Trung là gì?
- hầu kiện tiếng Trung là gì?
- dang dở tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thuyết Minh Tiếng Trung Là Gì
-
Phân Biệt 说明 Vs 解释 - Thuyết Minh - Giải Thích Trong Tiếng Trung
-
Bài Thuyết Minh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Động Từ: Phân Biệt 说明 Vs 解释 – Thuyết Minh – Giải Thích
-
Cách Thức Thực Hiện Bài Thuyết Trình Bằng Tiếng Trung
-
Cách Thực Hiện Bài Thuyết Trình Tiếng Trung Hiệu Quả
-
GIẢI THÍCH NGHĨA TỪ 解释,说明 - Tiếng Trung Thăng Long
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Điện ảnh"
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Trung Thật Ấn Tượng - SHZ
-
Thuyết Minh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dịch Thuật Tiếng Trung Thuyết Minh Phim điện ảnh, Phim Truyền Hình ...
-
Cách Thuyết Trình Tiếng Trung Sao Cho Thu Hút, Thuyết Phục
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Phim ảnh (phần 1)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Phim ảnh Mà “mọt” Phim Nhất định Phải ...