Tỉ Tê Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tỉ tê" thành Tiếng Anh
whisperingly là bản dịch của "tỉ tê" thành Tiếng Anh.
tỉ tê + Thêm bản dịch Thêm tỉ têTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
whisperingly
adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tỉ tê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tỉ tê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khóc Tỉ Tê Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Tỉ Tê Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "tỉ Tê" - Là Gì?
-
Tỉ Tê - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tỉ Tê - Từ điển Việt
-
Ý Nghĩa Chi Tiết "tiếng Hờ Khóc Tỉ Tê", Tiếng Trống Thu Thuế đầu đình | 7scv
-
Tỉ Tê Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tỉ Tê | Cách-là
-
[VỢ NHẶT] [Lược Phần đầu 3]... - Hội Những Người Học Khối D1
-
- Chú Cá Ngồi Khóc Tỉ Tê Vì Không Biết Bơi Phải Nhờ Phao ...
-
Xác định Cn, Vị Ngữ 1, Một Hôm, Qua Một Vùng Cỏ Xước Xanh Dài, Tôi ...