Tịch Biên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tịch biên" into English
seize is the translation of "tịch biên" into English.
tịch biên + Add translation Add tịch biênVietnamese-English dictionary
-
seize
verbÔng ta sở hữu ngân hàng lớn thứ hai ở Nga cho đến khi Petrov tịch biên nó năm 2013.
He owned the second-largest bank in Russia until Petrov seized it in 2013.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tịch biên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tịch biên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tịch Biên Tài Sản Tiếng Anh Là Gì
-
Attachment / Tịch Biên Tài Sản
-
Từ điển Việt Anh "tịch Biên Tài Sản" - Là Gì?
-
"sự Tịch Biên Tài Sản" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tịch Biên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kê Biên Tài Sản Là Gì? Quy định Pháp Luật Về Kê Biên Tài Sản Trong Thi ...
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Kê Biên Tài Sản Là Gì? Trình Tự Kê Biên Tài Sản Thi Hành án
-
Những Nội Dung Cơ Bản Pháp Luật Về Cưỡng Chế Kê Biên Tài Sản Của ...
-
Thông Tư 03-TT/LB Quy định Thu Giữ, Bảo Quản, Xử Lý Vật Chứng Tài ...
-
Quy Tắc Tố Tụng Trọng Tài - VIAC
-
Phạm Tội Lừa đảo Chiếm đoạt Tài Sản Công Dân Và Giả Mạo Văn
-
Thu Hồi Tài Sản Tham Nhũng: Quyết Liệt Ngăn Chặn Việc Tẩu Tán Tài Sản
-
Kê Biên Tài Sản Của Người Phải Thi Hành án Dân Sự Theo Quy định ...